Tóm tắt: Trên một công trường, công nhân thường được bảo vệ bởi bốn lớp khác nhau, không thay thế lẫn nhau: (1) bảo hiểm xã hội (chế độ tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp); (2) bảo hiểm bắt buộc do nhà thầu thi công mua cho người lao động, giới hạn 100 triệu đồng/người/vụ, phí 0,6%–1,2% trên 100 triệu/năm theo loại nghề (Phụ lục V Nghị định 67/2023/NĐ-CP); (3) bảo hiểm tai nạn con người tự nguyện (ví dụ của MIC: phí 0,22% số tiền bảo hiểm, tối đa 300 triệu đồng/người/vụ); (4) bảo hiểm công trình — bảo hiểm cho tài sản, không bồi thường thương tật của công nhân.

Mục lục
- Bảng so sánh các loại bảo hiểm
- Lớp 1: Bảo hiểm xã hội — tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp
- Lớp 2: Bảo hiểm bắt buộc của nhà thầu thi công
- Lớp 3: Bảo hiểm tai nạn con người tự nguyện
- Lớp 4: Bảo hiểm công trình và các bảo hiểm bắt buộc khác
- Chủ thầu nên chọn thế nào?
- Câu hỏi thường gặp
Bảng so sánh các loại bảo hiểm
| Loại | Bản chất | Ai mua/đóng | Bảo vệ ai/cái gì | Mức |
|---|---|---|---|---|
| 1. Bảo hiểm xã hội — tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp | Bắt buộc theo pháp luật lao động, bảo hiểm xã hội | Người sử dụng lao động (và người lao động theo quy định) | Người lao động thuộc diện tham gia | Theo chế độ bảo hiểm xã hội |
| 2. Bảo hiểm bắt buộc người lao động thi công trên công trường | Bắt buộc theo Luật Xây dựng 135/2025/QH15 và Nghị định 67/2023/NĐ-CP | Nhà thầu thi công | Trách nhiệm dân sự của nhà thầu đối với người lao động trên công trường | 100 triệu đồng/người/vụ |
| 3. Bảo hiểm tai nạn con người (MIC) | Tự nguyện | Doanh nghiệp hoặc chính người lao động | Người được bảo hiểm (tử vong, thương tật do tai nạn) | Tối đa 300 triệu đồng/người/vụ; phí 0,22%/năm |
| 4. Bảo hiểm công trình trong thời gian xây dựng | Bắt buộc với 3 nhóm công trình (Nghị định 67/2023 sửa bởi Nghị định 220/2026) | Chủ đầu tư (có thể giao nhà thầu mua) | Tài sản: công trình và hạng mục | Không thấp hơn giá trị hợp đồng xây dựng |
Lớp 1: Bảo hiểm xã hội — tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp
Đây là chế độ do quỹ bảo hiểm xã hội chi trả cho người lao động thuộc diện tham gia khi bị tai nạn lao động hoặc bệnh nghề nghiệp. Ngoài ra, Điều 38 Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015 quy định người sử dụng lao động bồi thường cho người lao động bị tai nạn lao động không hoàn toàn do lỗi của họ: tối thiểu 1,5 tháng lương nếu suy giảm khả năng lao động 5–10%, cứ tăng 1% cộng thêm 0,4 tháng lương (đến 80%); và tối thiểu 30 tháng lương nếu suy giảm từ 81% trở lên hoặc người lao động chết.
Người làm việc không theo hợp đồng lao động có thể tham gia bảo hiểm tai nạn lao động tự nguyện từ 01/01/2025 theo Nghị định 143/2024/NĐ-CP (theo thông tin tổng hợp trên lsvn.vn; cần kiểm tra văn bản hiện hành khi áp dụng).
Lớp 2: Bảo hiểm bắt buộc của nhà thầu thi công
- Căn cứ: Điều 10 Luật Xây dựng 135/2025/QH15; Điều 48–53 Nghị định 67/2023/NĐ-CP (Nghị định 220/2026 không sửa các điều này).
- Đối tượng bảo hiểm: trách nhiệm dân sự của nhà thầu thi công đối với người lao động thi công trên công trường. Giới hạn 100 triệu đồng/người/vụ.
- Thời hạn: từ ngày thi công trên công trường đến hết thời gian bảo hành công trình.
- Phí: 0,6% / 0,8% / 1,0% / 1,2% trên 100 triệu đồng/năm tùy loại nghề 1–4; ngắn hạn 40–100% phí năm.
- Chi trả gồm: phụ cấp nghỉ việc (không quá 6 tháng lương), chi phí y tế, bồi thường theo tỷ lệ suy giảm khả năng lao động dưới 81% (Phụ lục VII); 100 triệu đồng khi chết hoặc suy giảm từ 81%.
Hợp đồng tai nạn con người tự nguyện (Lớp 3) và bảo hiểm bắt buộc của nhà thầu (Lớp 2) là hai hợp đồng khác nhau về bản chất và bên mua. Đừng mặc định một hợp đồng thay thế được hợp đồng kia — hãy hỏi doanh nghiệp bảo hiểm và bên yêu cầu (chủ đầu tư, ngân hàng) trước khi ký.
Chi tiết: Bảo hiểm bắt buộc người lao động thi công trên công trường · Bảng phí theo loại nghề · Bảng tỷ lệ bồi thường Phụ lục VII.
Lớp 3: Bảo hiểm tai nạn con người tự nguyện
Doanh nghiệp xây dựng thường mua thêm để tăng quyền lợi cho công nhân, hoặc công nhân tự mua. Theo Quy tắc bảo hiểm Tai nạn con người của MIC (Quyết định 1759/2025/QĐ-MIC):
- Số tiền bảo hiểm tối đa 300 triệu đồng/người/vụ, phổ biến 100 triệu đồng; biểu phí năm 2026 là 0,22% số tiền bảo hiểm/12 tháng (100 triệu đồng: 220.000đ).
- Chi trả khi tử vong, thương tật toàn bộ vĩnh viễn, thương tật bộ phận vĩnh viễn, thương tật tạm thời do tai nạn — trên công trường hoặc ngoài công trường trong lãnh thổ Việt Nam.
- Người được bảo hiểm từ 15 ngày tuổi đến 75 tuổi.
Chi tiết xem Bảo hiểm tai nạn công nhân xây dựng và Bảo hiểm tai nạn con người MIC.
Lớp 4: Bảo hiểm công trình và các bảo hiểm bắt buộc khác
Bảo hiểm công trình xây dựng bảo vệ tài sản (công trình, vật liệu, hạng mục) trong thời gian xây dựng; không chi trả thương tật hay tử vong của công nhân. Nghĩa vụ mua thuộc chủ đầu tư với ba nhóm công trình theo Nghị định 67/2023/NĐ-CP đã sửa bởi Nghị định 220/2026/NĐ-CP (hiệu lực 01/7/2026). Ngoài ra, nhà thầu còn có hai bảo hiểm bắt buộc khác:
- Nhà thầu thi công: bảo hiểm trách nhiệm dân sự với bên thứ ba.
- Nhà thầu khảo sát, thiết kế công trình từ cấp II: bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp tư vấn.
Xem thêm: Công trình nào phải mua bảo hiểm bắt buộc? · Phí bảo hiểm công trình 2026 · Mức phạt khi không mua bảo hiểm.
Chủ thầu nên chọn thế nào?
| Tình huống | Nên kiểm tra/mua |
|---|---|
| Đã ký hợp đồng lao động với công nhân | Đóng bảo hiểm xã hội đầy đủ; mua bảo hiểm bắt buộc cho người lao động trên công trường; cân nhắc bổ sung bảo hiểm tai nạn con người để công nhân được chi trả nhanh và rộng hơn (cả ngoài giờ làm việc, tối đa 300 triệu đồng) |
| Là nhà thầu thi công một công trình | Mua đủ hai bảo hiểm bắt buộc: người lao động và trách nhiệm dân sự với bên thứ ba |
| Thuê công nhân thời vụ, công nhật | Xem bảo hiểm tai nạn cho công nhân thời vụ; gói 3 tháng bằng 40% phí năm |
| Chủ đầu tư/nhà thầu chính cần bảo vệ tiến độ và tài sản | Bảo hiểm công trình xây dựng theo Nghị định 220/2026 |
Câu hỏi thường gặp
Bảo hiểm tai nạn lao động có bắt buộc không?
Chế độ tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp thuộc bảo hiểm xã hội bắt buộc đối với người lao động thuộc diện tham gia. Riêng nhà thầu thi công còn phải mua bảo hiểm bắt buộc cho người lao động trên công trường theo Nghị định 67/2023/NĐ-CP. Bảo hiểm tai nạn con người của MIC là tự nguyện.
Bảo hiểm tai nạn con người khác bảo hiểm bắt buộc của nhà thầu ở điểm nào?
Bảo hiểm bắt buộc bảo hiểm trách nhiệm dân sự của nhà thầu với người lao động, giới hạn 100 triệu đồng/người/vụ, phí theo Phụ lục V. Bảo hiểm tai nạn con người là hợp đồng thương mại bảo hiểm chính người được bảo hiểm, tối đa 300 triệu đồng/người/vụ, phí 0,22% số tiền bảo hiểm.
Nhà thầu có bắt buộc mua bảo hiểm cho công nhân không?
Có. Điều 10 Luật Xây dựng 135/2025/QH15 và Nghị định 67/2023/NĐ-CP quy định nhà thầu thi công mua bảo hiểm cho người lao động thi công trên công trường; không mua có thể bị phạt từ 60 đến 80 triệu đồng (tổ chức) theo Nghị định 339/2026/NĐ-CP.
Có bảo hiểm tai nạn con người rồi có cần bảo hiểm bắt buộc nữa không?
Đây là hai hợp đồng khác nhau. Việc hợp đồng tai nạn con người có đáp ứng yêu cầu bảo hiểm bắt buộc trong một dự án cụ thể hay không phải xác nhận với doanh nghiệp bảo hiểm và bên yêu cầu; nghĩa vụ mua bảo hiểm bắt buộc của nhà thầu theo luật vẫn phải thực hiện.
Bảo hiểm công trình có bồi thường khi công nhân bị tai nạn không?
Không. Bảo hiểm công trình bảo vệ tài sản (công trình, vật liệu) trong thời gian xây dựng. Tai nạn của người lao động thuộc các loại bảo hiểm cho người.
Chưa rõ đội của bạn cần loại nào? Gửi loại công trình, số công nhân và hợp đồng thi công để được tư vấn đúng loại bảo hiểm, tránh mua thừa hoặc thiếu. Gọi hoặc nhắn Zalo 0909.556.093 (Trần Xuân Định).
Bài liên quan: Bảo hiểm bắt buộc trong xây dựng · Bảo hiểm tai nạn công nhân xây dựng · Bảo hiểm tai nạn lao động · Mua bảo hiểm tai nạn ở đâu?
Nguồn: Luật Xây dựng số 135/2025/QH15; Nghị định số 67/2023/NĐ-CP; Nghị định số 220/2026/NĐ-CP; Nghị định số 339/2026/NĐ-CP; Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015 (Điều 38); Quy tắc bảo hiểm Tai nạn con người (Quyết định 1759/2025/QĐ-MIC). Nội dung mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý.
|
|
Trần Xuân Định Giám đốc Quan hệ Khách hàng — Tổng Công ty CP Bảo hiểm Quân đội (MIC) 📍 672 A35 Phan Văn Trị, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh · 📞 0909.556.093 · 🌐 baohiemruiro.vn |



