Bảo hiểm sức khỏe MIC CARE của Tổng Công ty CP Bảo hiểm Quân đội (MIC) chi trả chi phí nằm viện, phẫu thuật do ốm đau, bệnh tật, tai nạn trong phạm vi Việt Nam; có thể mua thêm ngoại trú, nha khoa, thai sản. Có bảo lãnh viện phí tại cơ sở y tế liên kết và bồi thường online qua App MIC. Tham gia từ 15 ngày tuổi đến 65 tuổi.
Bảng phí MIC CARE 2026 — quyền lợi nội trú
Đơn vị: đồng/người/năm. Phí tham khảo năm 2026; phí chính thức theo báo giá của MIC.
| Độ tuổi | Đồng | Bạc | Vàng | Bạch Kim |
|---|---|---|---|---|
| Dưới 1 tuổi | 1.794.000 | 2.625.600 | 5.106.400 | 7.714.800 |
| 1 – 3 tuổi | 1.408.800 | 2.077.200 | 4.016.400 | 6.078.000 |
| 4 – 6 tuổi | 886.000 | 1.320.000 | 2.529.000 | 3.840.000 |
| 7 – 9 tuổi | 821.000 | 1.228.000 | 2.344.000 | 3.564.000 |
| 10 – 18 tuổi | 789.000 | 1.182.000 | 2.253.000 | 3.427.000 |
| 19 – 30 tuổi | 760.000 | 1.140.000 | 2.170.000 | 3.303.000 |
| 31 – 40 tuổi | 821.000 | 1.228.000 | 2.344.000 | 3.564.000 |
| 41 – 50 tuổi | 853.000 | 1.274.000 | 2.436.000 | 3.701.000 |
| 51 – 60 tuổi | 882.000 | 1.315.000 | 2.519.000 | 3.825.000 |
| 61 – 65 tuổi | 936.000 | 1.392.000 | 2.672.000 | 4.054.000 |
| 66 – 70 tuổi* | 1.052.000 | 1.556.000 | 2.999.000 | 4.545.000 |
Nhóm 66–70 tuổi chỉ áp dụng khi tái tục liên tục. Cần gói có hạn mức cao hơn gói Bạch Kim, vui lòng liên hệ để được tư vấn.
Bảng phí MIC CARE 2026 — nội trú + ngoại trú
| Độ tuổi | Đồng | Bạc | Vàng | Bạch Kim |
|---|---|---|---|---|
| Dưới 1 tuổi | 4.574.400 | 6.517.800 | 10.665.600 | 16.054.800 |
| 1 – 3 tuổi | 3.548.400 | 5.072.400 | 8.294.400 | 12.494.400 |
| 4 – 6 tuổi | 2.155.000 | 2.608.000 | 5.066.000 | 7.645.400 |
| 7 – 9 tuổi | 1.974.000 | 2.843.000 | 4.650.000 | 7.023.000 |
| 10 – 18 tuổi | 1.890.000 | 2.723.000 | 4.454.000 | 6.729.000 |
| 19 – 30 tuổi | 1.809.000 | 2.608.000 | 4.267.000 | 6.448.000 |
| 31 – 40 tuổi | 1.974.000 | 2.843.000 | 4.650.000 | 7.023.000 |
| 41 – 50 tuổi | 2.059.000 | 2.962.000 | 4.848.000 | 7.318.000 |
| 51 – 60 tuổi | 2.140.000 | 3.076.000 | 5.035.000 | 7.599.000 |
| 61 – 65 tuổi | 2.299.000 | 3.300.000 | 5.398.000 | 8.142.000 |
| 66 – 70 tuổi* | 2.937.000 | 4.195.000 | 6.769.000 | 10.200.000 |
Quyền lợi nha khoa, thai sản và tử vong do bệnh là quyền lợi bổ sung, tính phí thêm theo báo giá.
Quyền lợi chính của các gói
| Hạn mức chính | Đồng | Bạc | Vàng | Bạch Kim |
|---|---|---|---|---|
| Nội trú (/năm) | 35tr | 50tr | 100tr | 150tr |
| Tiền giường (/ngày) | 1,75tr | 2,5tr | 5tr | 7,5tr |
| Chi phí y tế do tai nạn | 10tr | 20tr | 30tr | 50tr |
| Ngoại trú (/năm) — mỗi lần khám | 5tr — 1tr | 7tr — 1,4tr | 10tr — 2tr | 15tr — 3tr |
Thời gian chờ
| Trường hợp | Thời gian chờ |
|---|---|
| Tai nạn (điều trị, tử vong, thương tật) | 0 ngày |
| Ốm đau, bệnh thông thường, nha khoa | 30 ngày |
| Viêm phế quản, tiểu phế quản, viêm phổi ở trẻ từ 6 tuổi trở xuống | 90 ngày |
| Biến chứng thai sản | 90 ngày |
| Sinh thường, sinh mổ (gói có quyền lợi thai sản) | 270 ngày |
| Bệnh đặc biệt, bệnh có sẵn | 365 ngày |
| Tái tạo dây chằng, rách sụn chêm | 0 ngày, năm đầu MIC trả 50% |
Vì sao chọn MIC CARE?
- Hạn mức nội trú 35–150 triệu đồng/năm, tiền giường đến 7,5 triệu đồng/ngày (gói Bạch Kim).
- Áp dụng tại bệnh viện công, tư, quốc tế trên toàn Việt Nam; bảo lãnh viện phí tại cơ sở y tế liên kết.
- Từ 4 tuổi không áp dụng đồng chi trả 70:30 dành cho trẻ 15 ngày – 3 tuổi.
- Bồi thường qua App MIC, không cần gửi bản gốc với yêu cầu từ 5 triệu đồng trở xuống có hóa đơn điện tử; MIC trả tiền trong 15 ngày khi hồ sơ đầy đủ.
- Tái tục liên tục không bị tính lại thời gian chờ, tham gia đến 70 tuổi.
Nhận báo giá MIC CARE cho gia đình bạn: gửi năm sinh từng thành viên và gói quan tâm. Gọi hoặc nhắn Zalo 0909.556.093 (Trần Xuân Định).
Tìm hiểu thêm: Quyền lợi 5 gói, bảo lãnh viện phí, bồi thường · Bảng phí và ví dụ tính phí cho gia đình · Chuyên mục Bảo hiểm sức khỏe