Trả lời ngắn: Theo Phụ lục III của Nghị định 220/2026/NĐ-CP (hiệu lực 01/07/2026), phí bảo hiểm bắt buộc công trình trong thời gian xây dựng được tính bằng ‰ (phần nghìn) trên giá trị công trình, chưa gồm VAT. Ví dụ: chung cư, nhà ở tập thể cấp II trở lên không có tầng hầm 0,8‰; khách sạn, văn phòng, thương mại có 1–2 tầng hầm 1,4‰; nhà xưởng may 1,2‰; đường cao tốc 4,0‰. Doanh nghiệp bảo hiểm được tăng hoặc giảm tối đa 25% theo mức độ rủi ro, nhưng không được giảm với công trình ở vùng nguy cơ lũ quét, sạt lở, sụt lún do mưa lũ.
Mục lục
- Chọn đúng biểu phí: Mục I hay Mục II?
- Bảng phí ‰ theo loại công trình (Mục I — trích)
- Một vài mức phí của Mục II (lắp đặt thiết bị từ 50%)
- Mức khấu trừ bảo hiểm: loại M và loại N
- Tăng/giảm phí tối đa 25% — và khi nào không được giảm
- Ví dụ minh họa cách tính
- Cần chuẩn bị gì để được báo phí nhanh?
- Câu hỏi thường gặp
Chọn đúng biểu phí: Mục I hay Mục II?
| Công trình | Biểu phí áp dụng |
|---|---|
| Dưới 1.000 tỷ đồng, không có phần lắp đặt thiết bị, hoặc có nhưng giá trị lắp đặt dưới 50% tổng giá trị hạng mục công trình xây dựng được bảo hiểm | Phụ lục III — Mục I |
| Dưới 1.000 tỷ đồng, có lắp đặt thiết bị và giá trị lắp đặt chiếm từ 50% trở lên | Phụ lục III — Mục II |
| Từ 1.000 tỷ đồng trở lên | Theo điểm c khoản 1 Điều 37 Nghị định 67/2023/NĐ-CP; mức khấu trừ không thấp hơn Mục I |
| Nhà máy điện hạt nhân và công trình chưa có trong các nhóm trên | Thỏa thuận giữa doanh nghiệp bảo hiểm và bên mua, có xác nhận nhận tái bảo hiểm của tổ chức bảo hiểm nước ngoài đứng đầu |
(nguồn: Nghị định 220/2026/NĐ-CP, Điều 4 khoản 1; Phụ lục III)
Bảng phí ‰ theo loại công trình (Mục I — trích)
Các loại công trình dưới đây là cấp II trở lên. Phí tính bằng ‰ theo giá trị công trình xây dựng, chưa gồm thuế GTGT. Đây là các mức đại diện; Phụ lục III đầy đủ còn nhiều dòng chi tiết khác.
| Nhóm | Loại công trình | Phí ‰ |
|---|---|---|
| Dân dụng | Chung cư, nhà ở tập thể; công trình giáo dục, y tế, văn hóa, dân sinh khác — không hầm / 1–2 tầng hầm / trên 2 tầng hầm | 0,8 / 1,2 / 1,5 |
| Thương mại (trung tâm thương mại, siêu thị, nhà hàng), dịch vụ (khách sạn, nhà nghỉ, khu nghỉ dưỡng), trụ sở – văn phòng, đa năng — không hầm / 1–2 tầng hầm / trên 2 tầng hầm | 1,1 / 1,4 / 1,7 | |
| Công trình thể thao: ngoài trời / trong nhà / khác | 1,5 / 1,4 / 1,2 | |
| Công nghiệp | Nhà xưởng may, gia công sản phẩm dệt may (đạt ngưỡng công suất của dòng) | 1,2 |
| Cơ sở chế biến thức ăn chăn nuôi ≥1.000 tấn/năm | 1,0 | |
| Sản xuất, chế biến thực phẩm (bia, sữa, bánh kẹo, dầu ăn...) | 1,8 | |
| Cơ sở chế biến gỗ, sản xuất giấy | 2,0 | |
| Nhà máy xi măng; mỏ khai thác vật liệu xây dựng | 2,6 | |
| Nhà máy nhiệt điện, phong điện · thủy điện | 3,0 · 7,5 | |
| Nhà máy lọc dầu, chế biến khí · kho xăng dầu | 5,0 · 3,0 | |
| Hạ tầng kỹ thuật | Nhà máy nước, xử lý nước thải | 3,0 |
| Bãi đỗ xe ngầm · bãi đỗ xe nổi | 4,5 · 1,2 | |
| Giao thông | Đường ô tô cao tốc · đường ô tô, đường trong đô thị | 4,0 · 2,5 |
| Đường sắt · metro | 4,0 · 5,9 | |
| Cầu đường bộ (mỗi cấp tăng thêm cộng 0,1‰) · hầm cấp II trở lên | 6,0 · 11,0 | |
| Cảng biển, bến phà · nhà ga hàng không, khu bay | 10,0 · 3,0 | |
| Nông nghiệp – môi trường | Công trình cấp nước thủy lợi · hồ chứa nước cấp III trở lên | 5,0 · 8,0 |
| Đập ngăn nước, thủy lợi chịu áp · đê điều mọi cấp | 10,0 · 10,0 |
Nhóm hạ tầng, giao thông, nông nghiệp – môi trường (và một số dòng công nghiệp nặng) áp dụng khấu trừ loại N; nhóm dân dụng và công nghiệp nhẹ áp dụng loại M. (nguồn: Nghị định 220/2026/NĐ-CP, Phụ lục III Mục I)
Một vài mức phí của Mục II (lắp đặt thiết bị từ 50%)
Mục II có biểu riêng theo loại thiết bị/nhà máy, áp dụng khi giá trị lắp đặt thiết bị chiếm từ 50% trở lên. Một số dòng: lắp đặt nói chung 1,9‰ · thang máy 1,9‰ · thiết bị điều hòa không khí 2,0‰ · nhà máy xi-măng 2,6‰ · nhà máy luyện kim 3,2‰ · cáp treo 4,0‰ · hầm qua đất 8,0‰ (nguồn: Phụ lục III Mục II). Với loại thiết bị/nhà máy cụ thể của bạn, hãy gửi hồ sơ để tra đúng dòng.
Mức khấu trừ bảo hiểm: loại M và loại N
Khấu trừ là phần tổn thất bên mua tự chịu. Mức khấu trừ áp dụng theo bảng dưới hoặc 5% giá trị tổn thất, tùy số nào lớn hơn. Đơn vị: triệu đồng.
| Giá trị bảo hiểm | Loại M | Loại N | ||
|---|---|---|---|---|
| Thiên tai | Rủi ro khác | Thiên tai | Rủi ro khác | |
| Dưới 10.000 | 100 | 20 | 150 | 40 |
| 10.000 – dưới 20.000 | 150 | 30 | 200 | 40 |
| 20.000 – dưới 100.000 | 200 | 60 | 300 | 80 |
| 100.000 – dưới 600.000 | 300 | 80 | 500 | 150 |
| 600.000 – dưới 700.000 | 500 | 100 | 700 | 200 |
| 700.000 – dưới 1.000.000 | 700 | 200 | 1.000 | 400 |
| Từ 1.000.000 trở lên | tối thiểu 700 hoặc 5% tổn thất | tối thiểu 200 hoặc 5% tổn thất | tối thiểu 1.000 hoặc 5% tổn thất | tối thiểu 400 hoặc 5% tổn thất |
Ví dụ của chính nghị định: công trình giá trị 15.000 triệu đồng — loại M: thiên tai 150 triệu, rủi ro khác 30 triệu; loại N: thiên tai 200 triệu, rủi ro khác 40 triệu. (nguồn: Phụ lục III, Mục I khoản 1 điểm b)
Tăng/giảm phí tối đa 25% — và khi nào không được giảm
- Doanh nghiệp bảo hiểm căn cứ mức độ rủi ro để tăng hoặc giảm phí tối đa 25% trên phí bảo hiểm.
- Doanh nghiệp bảo hiểm phải có quy trình khai thác, thẩm định thể hiện rõ căn cứ, tiêu chí đánh giá rủi ro, thẩm quyền; quy trình do chuyên gia tính toán xác nhận và hàng năm kiểm toán nội bộ.
- Không được giảm phí so với tỷ lệ Phụ lục III khi: (a) công trình tại tỉnh, thành thuộc vùng nguy cơ lũ quét, sạt lở đất, sụt lún đất do mưa lũ, dòng chảy; hoặc (b) doanh nghiệp bảo hiểm có lỗ thuận nghiệp vụ bảo hiểm tài sản 3 năm tài chính liền kề.
Ví dụ minh họa cách tính
Đây là ví dụ minh họa để hiểu cách áp dụng biểu phí — không phải báo giá và không phải trường hợp thực tế. Con số thật phụ thuộc hồ sơ công trình, đánh giá rủi ro của doanh nghiệp bảo hiểm và có thể được điều chỉnh trong biên độ 25%.
Ví dụ 1 — Tòa nhà văn phòng cấp II, 1 tầng hầm
- Giá trị công trình xây dựng: 200 tỷ đồng (200.000 triệu), không có hoặc ít thiết bị lắp đặt (<50%) → dùng Mục I.
- Dòng phí: trụ sở, văn phòng cấp II trở lên, có 1 tới 2 tầng hầm → 1,4‰.
- Phí theo biểu: 200.000 triệu × 1,4‰ = 280 triệu đồng (chưa gồm VAT).
- Biên độ tăng/giảm tối đa 25%: từ 210 đến 350 triệu đồng. Nếu công trình ở vùng nguy cơ lũ quét/sạt lở/sụt lún do mưa lũ, phí không được thấp hơn 280 triệu (chỉ có thể giữ hoặc tăng, tối đa 350 triệu).
- Khấu trừ loại M, giá trị bảo hiểm thuộc bậc 100.000 – dưới 600.000 triệu: thiên tai 300 triệu; rủi ro khác 80 triệu hoặc 5% giá trị tổn thất, tùy số nào lớn hơn. Ví dụ tổn thất do rủi ro khác là 2 tỷ đồng: 5% = 100 triệu > 80 triệu → khấu trừ 100 triệu.
Ví dụ 2 — Nhà xưởng may (giả định đạt ngưỡng công suất của dòng)
- Giá trị công trình: 50 tỷ đồng (50.000 triệu), Mục I. Giả định công trình thuộc dòng "cơ sở sản xuất và gia công sản phẩm dệt, may" và đạt ngưỡng công suất quy định của dòng đó.
- Phí theo biểu: 50.000 triệu × 1,2‰ = 60 triệu đồng (chưa gồm VAT); biên độ 25%: 45 – 75 triệu đồng.
- Khấu trừ loại M, bậc 20.000 – dưới 100.000 triệu: thiên tai 200 triệu; rủi ro khác 60 triệu hoặc 5% giá trị tổn thất.
Cần chuẩn bị gì để được báo phí nhanh?
- Loại và cấp công trình; địa điểm xây dựng (tỉnh/thành, khu vực có nguy cơ thiên tai không).
- Tổng giá trị hợp đồng xây dựng, kể cả phần điều chỉnh, bổ sung; phần vật tư, thiết bị do chủ đầu tư cung cấp.
- Giá trị từng hạng mục (nếu mua theo hạng mục); có tầng hầm không, mấy tầng hầm.
- Tỷ trọng giá trị lắp đặt thiết bị (để chọn Mục I hay Mục II).
- Thời gian thi công dự kiến, thời gian bảo hành.
Câu hỏi thường gặp
Phí bảo hiểm công trình xây dựng tính theo gì?
Tính bằng ‰ (phần nghìn) trên giá trị công trình xây dựng theo Phụ lục III của Nghị định 220/2026/NĐ-CP, chưa gồm thuế GTGT. Tỷ lệ phụ thuộc loại công trình, có tầng hầm hay không, và tỷ trọng thiết bị lắp đặt.
Doanh nghiệp bảo hiểm có được giảm phí không?
Được tăng hoặc giảm tối đa 25% theo mức độ rủi ro. Nhưng không được giảm với công trình ở vùng nguy cơ lũ quét, sạt lở đất, sụt lún do mưa lũ, hoặc khi doanh nghiệp bảo hiểm có lỗ thuận nghiệp vụ bảo hiểm tài sản trong 3 năm tài chính liền kề.
Công trình từ 1.000 tỷ đồng tính phí thế nào?
Theo điểm c khoản 1 Điều 37 Nghị định 67/2023/NĐ-CP (không thuộc phần Nghị định 220/2026 sửa). Mức khấu trừ không thấp hơn Mục I. Với công trình lớn, liên hệ để được tư vấn chi tiết theo hồ sơ dự án.
Phụ lục III mới cao hơn hay thấp hơn trước?
Phụ lục III của Nghị định 67/2023 đã được thay thế toàn bộ bằng Phụ lục III mới. Bài này chưa đối chiếu từng dòng giữa hai bản nên không kết luận phí tăng hay giảm; hãy dùng biểu mới để báo phí từ ngày 01/07/2026.
Mức khấu trừ là gì?
Là số tiền bên mua tự chịu trong mỗi vụ tổn thất; mức áp dụng theo bảng loại M/N hoặc 5% giá trị tổn thất, tùy số nào lớn hơn.
Cần báo phí bảo hiểm công trình theo biểu mới? Gửi loại công trình, giá trị hợp đồng, địa điểm và tỷ trọng thiết bị — báo phí sơ bộ trong ngày. Gọi 0909.556.093 (Trần Xuân Định).
Bài liên quan: 8 nội dung mới của Nghị định 220/2026 · Công trình nào phải mua bảo hiểm bắt buộc · Trách nhiệm chủ đầu tư và nhà thầu · Bảo hiểm xây dựng công trình
Nguồn pháp lý: Nghị định số 220/2026/NĐ-CP ngày 22/06/2026 của Chính phủ (Điều 4, Phụ lục III) sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 67/2023/NĐ-CP.
![]() | Trần Xuân Định Giám đốc Quan hệ Khách hàng — Tổng Công ty CP Bảo hiểm Quân đội (MIC) 📍 Q. Gò Vấp, TP.HCM · 📞 0909.556.093 · 🌐 baohiemruiro.vn |




