Bảo hiểm cháy nổ nhà hàng, quán ăn: từ 300 m² sàn phải mua, phí 0,15% (2026)

Tóm tắt: Cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống (nhà hàng, quán ăn, buffet…) phải mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc khi có tổng diện tích sàn từ 300 m² trở lên (Phụ lục VII Nghị định 105/2025/NĐ-CP, STT 12). Điều kiện này chỉ tính theo diện tích sàn, không xét số tầng. Phí tối thiểu 0,15%/năm (chưa VAT), loại khấu trừ M. Quán từ 100 m² đến dưới 300 m² thuộc diện quản lý PCCC nhưng chưa bắt buộc mua bảo hiểm.

Bên trong một nhà hàng có khu chế biến với nồi đồng và đường ống
Khu chế biến bên trong một nhà hàng — ảnh khảo sát

Mục lục

  1. Nhà hàng, quán ăn có bắt buộc mua bảo hiểm cháy nổ không?
  2. Hai ngưỡng khác nhau: quản lý PCCC và bảo hiểm bắt buộc
  3. Phí bảo hiểm cháy nổ nhà hàng bao nhiêu?
  4. Tài sản nào được bảo hiểm ở một nhà hàng
  5. Nhà hàng nên chuẩn bị gì trước khi khảo sát
  6. Câu hỏi thường gặp

1. Nhà hàng, quán ăn có bắt buộc mua bảo hiểm cháy nổ không?

Danh mục cơ sở phải mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc nằm ở Phụ lục VII Nghị định 105/2025/NĐ-CP (ban hành ngày 15/5/2025, có hiệu lực từ 01/07/2025).

STT Loại cơ sở Bắt buộc khi
12 Cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống, cơ sở kinh doanh dịch vụ khác theo quy định của pháp luật Tổng diện tích sàn từ 300 m² trở lên

Dòng này chỉ có một điều kiện là tổng diện tích sàn, không có điều kiện số tầng. Vì vậy một quán ăn nhà phố 3 tầng, mỗi tầng 80 m², tổng sàn 240 m², chưa thuộc diện bắt buộc. Ngược lại một nhà hàng 1 tầng rộng 350 m² thuộc diện bắt buộc. "Tổng diện tích sàn" là tổng diện tích các tầng, không phải diện tích khu đất; cách tính cụ thể cho từng cơ sở nên được xác nhận khi khảo sát.

Tra đầy đủ 44 loại hình ở bài Đối Tượng Bắt Buộc Mua Bảo Hiểm Cháy Nổ — Tra Cứu 44 Loại Hình 2026.

2. Hai ngưỡng khác nhau: quản lý PCCC và bảo hiểm bắt buộc

Nhiều chủ quán nhầm hai danh mục trong cùng nghị định:

  • Phụ lục I (quản lý về PCCC): cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống từ 100 m² tổng diện tích phục vụ kinh doanh trở lên chịu sự quản lý, kiểm tra về PCCC.
  • Phụ lục VII (bảo hiểm cháy nổ bắt buộc): từ 300 m² tổng diện tích sàn trở lên.

Quán ăn 150 m² vì thế vẫn phải đáp ứng yêu cầu PCCC khi bị kiểm tra, nhưng chưa nằm trong danh mục bắt buộc mua bảo hiểm cháy nổ. Phụ lục II của nghị định còn phân cơ sở dịch vụ ăn uống làm hai nhóm theo quy mô: nhóm 2 từ 300 đến dưới 3.000 m², nhóm 1 từ 3.000 m² trở lên.

3. Phí bảo hiểm cháy nổ nhà hàng bao nhiêu?

Theo Phụ lục VI Nghị định 105/2025/NĐ-CP, cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống từ 300 m² sàn thuộc nhóm 14.4, phí tối thiểu 0,15%/năm (chưa VAT), loại khấu trừ M.

Ví dụ minh họa (không phải hợp đồng thực tế): nhà hàng có tổng giá trị tài sản (nhà, thiết bị bếp, nội thất, hàng tồn) 2,5 tỷ đồng.
2.500.000.000 × 0,15% = 3.750.000 đồng
+ VAT 10% = 4.125.000 đồng/năm (mức tối thiểu)

Loại M có mức khấu trừ tối đa 1% số tiền bảo hiểm, không thấp hơn mức tối thiểu theo bảng (đến 2 tỷ: 4 triệu đồng; trên 2 đến 10 tỷ: 10 triệu đồng). Phí là mức tối thiểu, có thể thỏa thuận cao hơn tùy kết quả khảo sát. Bảng phí đầy đủ ở bài Phí bảo hiểm cháy nổ bắt buộc năm 2026, khấu trừ ở bài Mức khấu trừ bảo hiểm cháy nổ bắt buộc.

4. Tài sản nào được bảo hiểm ở một nhà hàng

Đối tượng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc gồm nhà, công trình, máy móc thiết bị và hàng hóa, vật tư, theo Điều 23 Nghị định 67/2023/NĐ-CP. Với nhà hàng:

  • Nhà, phần cải tạo, trang trí cố định.
  • Thiết bị bếp, hệ thống hút khói, tủ lạnh, tủ đông, máy lạnh.
  • Nội thất phòng ăn, quầy bar, thiết bị âm thanh.
  • Thực phẩm, đồ uống, vật tư tồn kho.

Chi phí đầu tư bếp và nội thất của một nhà hàng thường lớn hơn nhiều so với tưởng tượng ban đầu. Kê khai thấp hơn giá trị thực tế dễ bị giảm trừ khi bồi thường. Xem hướng dẫn ở bài kê khai số tiền bảo hiểm.

5. Nhà hàng nên chuẩn bị gì trước khi khảo sát

  • Khu bếp: bếp gas hoặc bếp điện công suất lớn, hệ thống ống hút khói, đường ống gas, van khóa gas.
  • Bình chữa cháy đặt gần khu bếp, đủ số lượng, còn hạn.
  • Lối thoát hiểm thông thoáng, không bị bàn ghế hay kho đồ chặn, có biển chỉ dẫn.
  • Hệ thống điện: tủ điện, dây dẫn khu bếp và khu máy lạnh, thiết bị bảo vệ quá tải.
  • Trang trí nội thất: vật liệu ốp trần, rèm, đèn trang trí dễ bắt lửa.
  • Khu chứa hàng: kho thực phẩm khô, thùng carton, dầu ăn.
Tiêu lệnh chữa cháy và bình chữa cháy dán tường
Tiêu lệnh chữa cháy và bình chữa cháy — ảnh khảo sát tại một cơ sở khác, minh họa thiết bị

Ảnh chỉ minh họa loại thiết bị, không kết luận cơ sở nào đạt hay không đạt yêu cầu PCCC.

Câu hỏi thường gặp

Quán ăn 250 m² có phải mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc không?

Chưa. Cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống thuộc STT 12 khi tổng diện tích sàn từ 300 m² trở lên. Quán 250 m² chưa đạt ngưỡng này, nhưng từ 100 m² đã thuộc diện quản lý về PCCC (Phụ lục I, mục 11).

Quán ăn nhiều tầng nhưng mỗi tầng nhỏ có phải mua không?

Chỉ khi tổng diện tích sàn của các tầng cộng lại từ 300 m² trở lên. STT 12 không có điều kiện về số tầng, chỉ xét tổng diện tích sàn. Ví dụ 3 tầng, mỗi tầng 80 m², tổng sàn 240 m², chưa thuộc diện bắt buộc.

Quán cà phê, quán nước có phải mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc không?

Cần xác nhận khi khảo sát. Phụ lục VII ghi "cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống, cơ sở kinh doanh dịch vụ khác theo quy định của pháp luật", nên việc quán cà phê hay quán nước thuộc loại nào cần đối chiếu với giấy phép kinh doanh và cách vận hành thực tế.

Phí bảo hiểm cháy nổ nhà hàng là bao nhiêu phần trăm?

Phí tối thiểu 0,15%/năm, chưa gồm VAT, loại khấu trừ M (Phụ lục VI, nhóm 14.4). Ví dụ tài sản 2,5 tỷ đồng có phí tối thiểu 3.750.000 đồng, cộng VAT 10% là 4.125.000 đồng mỗi năm.

Nhà hàng thuê mặt bằng thì ai phải mua bảo hiểm?

Nghĩa vụ mua bảo hiểm thuộc về chủ cơ sở có nguy hiểm về cháy, nổ. Với mặt bằng thuê, bên nào đứng tên mua còn tùy hợp đồng thuê và cách xác định chủ cơ sở. Anh chị gửi hợp đồng thuê qua Zalo để được xem cụ thể trước khi mua.

Mức khấu trừ của nhà hàng là bao nhiêu?

Nhà hàng thuộc loại khấu trừ M: tối đa 1% số tiền bảo hiểm và không thấp hơn mức tối thiểu theo bảng của Phụ lục VI. Ví dụ số tiền bảo hiểm trên 2 đến 10 tỷ đồng có khấu trừ tối thiểu 10 triệu đồng.

Nhà hàng, quán ăn của anh chị đã đủ điều kiện bắt buộc chưa? Gửi tổng diện tích sàn, số tầng và địa chỉ — báo phí sơ bộ trong ngày và hẹn khảo sát tận nơi. Gọi hoặc nhắn Zalo 0909.556.093 (Trần Xuân Định).

Đọc tiếp

Trần Xuân Định - Giám đốc QHKH Bảo hiểm MIC Bắc Sài Gòn

Trần Xuân Định

Giám đốc Quan hệ Khách hàng — Tổng Công ty CP Bảo hiểm Quân đội (MIC)

📍 672 A35 Phan Văn Trị, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh · 📞 0909.556.093 · 🌐 baohiemruiro.vn