Đối Tượng Bắt Buộc Mua Bảo Hiểm Cháy Nổ — Tra Cứu 37 Nhóm 2026

 

Trả lời ngắn: Cơ sở bắt buộc mua bảo hiểm cháy nổ khi đáp ứng đồng thời 3 điều kiện: (1) thuộc 1 trong 37 nhóm tại Phụ lục I NĐ 105/2025/NĐ-CP, (2) đạt ngưỡng diện tích hoặc số tầng quy định cho từng nhóm, (3) có tài sản trị giá xác định được. Bài viết giúp bạn tự tra cứu chính xác cơ sở của mình có nằm trong diện bắt buộc hay không — chỉ trong 3 phút.

hero-nha-xuong-kcn-dong-xoaiNhà xưởng công nghiệp tại KCN Đồng Xoài, Bình Phước — ảnh khảo sát rủi ro thực tế của Giám đốc QHKH BH MIC (20/05/2024)

1. 3 tiêu chí xác định cơ sở bắt buộc mua bảo hiểm cháy nổ

Theo Nghị định 105/2025/NĐ-CP ngày 15/5/2025, một cơ sở chỉ bắt buộc mua bảo hiểm cháy nổ khi đáp ứng đồng thời cả 3 điều kiện sau. Nếu thiếu 1 điều kiện — cơ sở đó KHÔNG bắt buộc:

✅ Điều kiện 1 — Thuộc danh mục Phụ lục I NĐ 105/2025

Cơ sở phải nằm trong 1 trong 37 nhóm loại hình mà Chính phủ quy định. Bao gồm: nhà ở tập thể, trường học, bệnh viện, khách sạn, nhà hàng, kho hàng, nhà xưởng, cửa hàng xăng dầu, karaoke, gara ô tô... Xem chi tiết ở phần 2.

✅ Điều kiện 2 — Đạt ngưỡng diện tích hoặc số tầng

Mỗi nhóm có ngưỡng riêng: chung cư ≥ 5 tầng hoặc ≥ 1.000m², khách sạn ≥ 3 tầng hoặc ≥ 500m², nhà hàng ≥ 300m² phục vụ, kho hàng ≥ 200m²... Dưới ngưỡng: KHÔNG bắt buộc.

✅ Điều kiện 3 — Có tài sản trị giá xác định được

Cơ sở phải có tài sản (công trình xây dựng + máy móc + hàng hóa) mà chủ sở hữu có thể chứng minh giá trị bằng chứng từ (hóa đơn mua, hợp đồng xây dựng, sổ sách kế toán...). Đây là căn cứ để tính số tiền bảo hiểm (STBH).

💡 Kinh nghiệm 20 năm tư vấn: Rất nhiều chủ SME chỉ nhớ điều kiện 1 (thuộc danh mục) mà quên 2 điều kiện còn lại. Ví dụ: quán ăn 250m² thuộc nhóm "kinh doanh ăn uống" nhưng chưa đạt ngưỡng 300m² → KHÔNG bắt buộc. Đừng mua BH khi chưa cần — hãy tra cứu chính xác trước.

2. Bảng tra cứu 37 nhóm cơ sở đầy đủ theo Phụ lục I

Trả lời ngắn: Phụ lục I NĐ 105/2025 liệt kê 37 nhóm cơ sở thuộc diện quản lý PCCC — cũng chính là 37 nhóm bắt buộc mua bảo hiểm cháy nổ. Chia theo 8 lĩnh vực chính, kèm ngưỡng diện tích/tầng cụ thể cho từng nhóm.

🏠 Nhóm A — Nhà ở, lưu trú (nhóm 1, 2, 19, 37)

STT Loại hình cơ sở Ngưỡng bắt buộc
1 Trụ sở cơ quan nhà nước, doanh nghiệp, tổ chức ≥ 3 tầng hoặc ≥ 500m²
2 Chung cư, nhà tập thể, nhà đa năng/hỗn hợp ≥ 5 tầng hoặc ≥ 1.000m²
19 Khách sạn, nhà nghỉ, cơ sở nghỉ dưỡng ≥ 3 tầng hoặc ≥ 500m²
37 Nhà ở kết hợp sản xuất, kinh doanh Diện tích SX/KD ≥ 200m²

🎓 Nhóm B — Giáo dục, Y tế, Xã hội (nhóm 3-8)

STT Loại hình cơ sở Ngưỡng bắt buộc
3 Nhà trẻ, mẫu giáo, mầm non ≥ 50 cháu hoặc ≥ 500m²
4 Trường tiểu học → đại học, dạy nghề ≥ 3 tầng hoặc ≥ 1.500m²
5 Cơ sở nghiên cứu, trung tâm dữ liệu ≥ 3 tầng hoặc ≥ 1.500m²
6 Bệnh viện Không phân biệt quy mô
7 Phòng khám, nhà điều dưỡng, dưỡng lão ≥ 3 tầng hoặc ≥ 300m²
8 Cơ sở trợ giúp xã hội ≥ 3 tầng hoặc ≥ 300m²

🎭 Nhóm C — Giải trí, Thể thao, Văn hóa (nhóm 9-13, 24)

STT Loại hình cơ sở Ngưỡng bắt buộc
9 Karaoke, vũ trường, biểu diễn nghệ thuật ≥ 2 tầng hoặc ≥ 300m²
10 Thủy cung ≥ 2 tầng hoặc ≥ 300m²
11 Nhà hát, rạp chiếu phim, rạp xiếc Không phân biệt quy mô
12 Sân vận động ≥ 2.000 chỗ ngồi
13 Nhà thi đấu, bể bơi, trường đua ≥ 1.000 chỗ hoặc ≥ 1.000m²
24 Thư viện, bảo tàng, nhà triển lãm, TT hội nghị ≥ 3 tầng hoặc ≥ 500m²

🛒 Nhóm D — Thương mại, Dịch vụ (nhóm 14-16)

STT Loại hình cơ sở Ngưỡng bắt buộc
14.1-3 Chợ, TTTM, siêu thị ≥ 300m²
14.4 Cơ sở KD dịch vụ ăn uống, dịch vụ khác ≥ 300m² phục vụ
15 Cơ sở KD hàng hóa dễ cháy ≥ 200m²
16 KD hàng khó cháy trong bao bì dễ cháy ≥ 1.000m²

⛽ Nhóm E — Năng lượng, Xăng dầu, Khí đốt (nhóm 17-18, 21-23)

STT Loại hình cơ sở Ngưỡng bắt buộc
17 Cơ sở KD khí đốt Tồn chứa > 500kg
18 Cửa hàng xăng dầu Không phân biệt quy mô
21 Nhà máy lọc dầu, kho dầu, khí hóa lỏng Không phân biệt quy mô
22 Nhà máy điện các loại, trạm biến áp ≥110kV Không phân biệt quy mô
23 Cơ sở SX vật liệu nổ, vũ khí; kho vật liệu nổ Không phân biệt quy mô

🚗 Nhóm F — Giao thông, Kho bãi (nhóm 20, 25-33)

STT Loại hình cơ sở Ngưỡng bắt buộc
20 Bưu điện, viễn thông ≥ 3 tầng hoặc ≥ 500m²
25-28 Cảng cá, cảng biển, bến thủy nội địa, cảng cạn Từ cấp III/loại II trở lên
29-31 Ga cáp treo, ga đường sắt, sân bay, metro, hầm ≥500m Không phân biệt quy mô
27 Bến xe khách, trung tâm đăng kiểm Không phân biệt quy mô
32 Cơ sở sửa chữa, bảo dưỡng xe cơ giới ≥ 500m² (xe); ≥ 1.000m² (tàu)
33 Nhà để xe ô tô, xe máy; nhà trưng bày ô tô ≥ 500m²

🏭 Nhóm G — Công nghiệp, Kho hàng (nhóm 34-36)

STT Loại hình cơ sở Ngưỡng bắt buộc
34 Nhà máy nước, nhà máy xử lý chất thải Không phân biệt quy mô
35 Nhà xưởng SX công nghiệp (hạng A-E) Không phân biệt quy mô
36 Kho hàng độc lập các loại (dệt, gỗ, giấy, hóa chất...) Không phân biệt quy mô
📌 Xem chi tiết văn bản gốc: NĐ 105/2025/NĐ-CP về PCCC: 7 điểm mới doanh nghiệp cần biết — bài phân tích đầy đủ căn cứ pháp lý và 7 thay đổi quan trọng.

3. 8 loại hình SME phổ biến bị ảnh hưởng nhất

Từ kinh nghiệm gần 20 năm tư vấn bảo hiểm phi nhân thọ tại TP.HCM, tôi tổng hợp 8 loại hình SME phổ biến nhất mà chủ cơ sở cần đặc biệt chú ý — vì đây là những nhóm dễ bị đoàn PCCC kiểm tra sau ngày 15/5/2025:

 

🍽️ 1. Nhà hàng, quán ăn ≥ 300m² phục vụ

Nhóm 14.4 Phụ lục VI. Tỷ lệ phí 0,15%/năm. Áp dụng cho: nhà hàng, buffet, quán ăn gia đình lớn, cà phê kết hợp ăn uống — nếu tổng diện tích phục vụ (bao gồm khu bếp + bàn ăn) từ 300m² trở lên.

🏨 2. Khách sạn, nhà nghỉ ≥ 3 tầng hoặc ≥ 500m²

Nhóm 19 Phụ lục VI. Có sprinkler: 0,05%/năm. Không sprinkler: 0,10%/năm (gấp đôi). Bao gồm: khách sạn mini, nhà nghỉ, homestay lớn, resort nhỏ, guest house.

📦 3. Kho hàng độc lập các loại

Nhóm 36. Phí 0,20%/năm (kho tổng hợp), 0,35%/năm (kho bao bì carton), 0,50%/năm (kho gỗ - cao nhất). Kho ĐỘC LẬP (tách khỏi nhà xưởng) — nếu là kho trong nhà xưởng thì gộp chung với nhà máy.

kho-pallet-carton-rebec-nhom-36Kho hàng với pallet carton xếp lớp — ảnh khảo sát thực tế của Giám đốc QHKH BH MIC (12/05/2026)

🏭 4. Nhà xưởng SX công nghiệp (không phân biệt quy mô)

Nhóm 35 — tất cả nhà xưởng SX đều bắt buộc, dù chỉ 100m². Phí theo hạng nguy hiểm: cơ khí/điện tử D-E 0,15%, hóa chất/nhựa A-B-C 0,20%, dệt may 0,25%, giày da/giấy 0,35%, gỗ 0,50%.

xuong-det-luoi-nhua-pp-thu-ducXưởng dệt lưới, dây thừng nhựa PP tại Thủ Đức, TP.HCM — nhóm 35 hạng nguy hiểm C, phí 0,25%/năm (khảo sát 13/06/2024)

🎤 5. Karaoke, vũ trường ≥ 2 tầng hoặc ≥ 300m²

Nhóm 9. Phí 0,40%/năm — thuộc nhóm rủi ro cao. Đây là nhóm bị đoàn PCCC kiểm tra thường xuyên nhất sau các vụ cháy karaoke gần đây tại Bình Dương, Hà Nội, TP.HCM. Đặc thù karaoke: nội thất mút xốp cách âm, hệ thống đèn LED tiêu thụ điện lớn, thoát hiểm hẹp — rủi ro cháy lan cực nhanh.

karaoke-nhom-9-bat-buoc-bh-chay-noNội thất karaoke với hệ thống đèn LED, mút xốp cách âm — nhóm 9 rủi ro cao 0,40%/năm (ảnh khảo sát Giám đốc QHKH BH MIC)

🚗 6. Gara ô tô, bãi giữ xe, showroom ≥ 500m²

Nhóm 33 (nhóm mới hoàn toàn từ NĐ 105/2025). Phí 0,12%/năm. Bao gồm: gara sửa chữa lớn, showroom trưng bày ô tô, bãi giữ xe của tòa nhà, nhà để xe của cư dân chung cư.

🏪 7. Cửa hàng KD hàng dễ cháy ≥ 200m²

Nhóm 15. Phí 0,08%/năm. Bao gồm: cửa hàng vải, quần áo lớn, nội thất gỗ, đồ nhựa, hóa mỹ phẩm, sơn... Ngưỡng chỉ 200m² — rất nhiều cửa hàng SME rơi vào diện này.

🏠 8. Nhà ở kết hợp SX, KD ≥ 200m² diện tích SX/KD

Nhóm 37 (nhóm mới hoàn toàn). Phí 0,15%/năm. Ví dụ: tiệm may lớn tầng trệt, xưởng nhỏ trong nhà phố, kho hàng dưới tầng hầm, tiệm tạp hóa chiếm 1 tầng — nếu diện tích SX/KD từ 200m² trở lên.

4. Checklist 5 bước tự kiểm tra cơ sở của bạn

Trả lời ngắn: Chỉ cần trả lời 5 câu hỏi CÓ/KHÔNG dưới đây trong 3 phút, bạn sẽ biết chính xác cơ sở của mình có bắt buộc mua bảo hiểm cháy nổ hay không.

he-thong-pccc-114-nha-xuongẢnh khảo sát thực tế của Giám đốc QHKH BH MIC (20/05/2024) — Tủ chữa cháy PCCC 114 và hệ thống thoát nước tại nhà xưởng KCN Đồng Xoài, Bình Phước

1

Cơ sở của bạn thuộc 1 trong 37 nhóm ở phần 2 không?

🟢 CÓ → sang bước 2 · 🔴 KHÔNG → không bắt buộc, nhưng có thể mua BH tự nguyện (xem phần 6)

2

Cơ sở có đạt ngưỡng diện tích/số tầng của nhóm đó không?

Đối chiếu với cột "Ngưỡng bắt buộc" trong bảng phần 2. 🟢 CÓ → sang bước 3 · 🔴 KHÔNG → chưa bắt buộc

⚠️ Lưu ý quan trọng: Diện tích KHÔNG phải là con số ghi trên Giấy đăng ký kinh doanh. Đoàn PCCC và DNBH tính theo diện tích sàn xây dựng thực tế trong sơ đồ thửa đất (bao gồm nhà chính + công trình phụ + sân có mái che). Nếu chưa có sơ đồ, cần thẩm định lại qua đo vẽ chuyên nghiệp.

3

Có tài sản trị giá xác định được (công trình, máy móc, hàng hóa)?

🟢 CÓ chứng từ (hóa đơn, hợp đồng xây dựng, sổ sách) → sang bước 4 · 🔴 KHÔNG → cần thẩm định giá trước

4

Cơ sở có đủ điều kiện PCCC cơ bản không?

Bình chữa cháy đủ định mức, đường thoát hiểm thông, hệ thống báo cháy (nếu thuộc diện). 🟢 CÓ → sang bước 5 · 🔴 KHÔNG → khắc phục trước khi mua BH

5

✅ KẾT LUẬN — Cơ sở BẮT BUỘC mua bảo hiểm cháy nổ

Nếu bạn trả lời CÓ cho cả 4 câu trên → cơ sở BẮT BUỘC mua BH theo NĐ 105/2025. Liên hệ Giám đốc QHKH Bảo hiểm MIC để tính phí chính xác và cấp GCN trong 1 ngày.

5. 3 trường hợp "mập mờ" cần liên hệ tư vấn ngay

Trong quá trình đi khảo sát trực tiếp cho khách hàng SME tại TP.HCM và các tỉnh phía Nam, tôi gặp nhiều trường hợp không thể tự tra cứu bằng bảng mà phải thẩm định thực tế. Dưới đây là 3 tình huống phổ biến nhất:

📖 Case study thực tế — Tháng 5/2026 tại KCN Bình Dương

Tôi khảo sát cho chủ DN nhà máy sản xuất — cơ sở tổng 1.500m² gồm phần nhà xưởng SX + kho hàng carton 500m². Chủ DN nghĩ chỉ cần mua BH cho nhà xưởng theo nhóm 35 (0,15%/năm).

Qua khảo sát thực tế và đối chiếu Phụ lục VI NĐ 105/2025, tôi phát hiện kho carton là kho ĐỘC LẬP (tách khỏi khu SX bằng tường ngăn cháy) → phải tính riêng theo nhóm 36 - phí 0,35%/năm (kho bao bì carton).

Tổng phí BH đúng đắn cao hơn dự tính ~8 triệu/năm nhưng đúng luật — tránh rủi ro DNBH từ chối bồi thường khi có sự cố vì "khai sai loại hình cơ sở". Chủ DN sau đó đồng ý mua cả 2 gói, cấp GCN trong 1 ngày.

khao-sat-cung-chu-doanh-nghiep-kho-hangKhảo sát cùng chủ doanh nghiệp tại kho carton — tư vấn phân loại nhóm 35 vs nhóm 36 để tính phí BH đúng (Bình Dương, 12/05/2026)

🔍 Trường hợp 1 — Cơ sở cận ngưỡng diện tích

Nhiều cơ sở có diện tích chỉ dao động quanh ngưỡng bắt buộc: nhà hàng 280m², khách sạn 3 tầng nhưng chỉ 480m²... Vấn đề: diện tích tính như thế nào? Bao gồm khu bếp không? Có tính sân sau không? Ban công có tính không? Đoàn PCCC và DNBH thường tính theo diện tích sàn xây dựng thực tế, không phải diện tích ghi trên giấy tờ.

🔍 Trường hợp 2 — Cơ sở đa mục đích (2 chức năng trở lên)

Ví dụ điển hình: tầng trệt là cửa hàng, tầng 2-3 là nhà kho, tầng 4-5 là nhà ở. Hoặc: nhà xưởng có cả khu SX + khu kho + khu văn phòng. Câu hỏi: áp dụng nhóm phí nào? Tính từng tầng riêng hay gộp chung? Câu trả lời phụ thuộc vào kết cấu chống cháy giữa các khu vực — cần kiểm tra thực tế.

🔍 Trường hợp 3 — Cơ sở đang cải tạo, mở rộng, đổi mục đích

Cơ sở đang xây thêm tầng, mở rộng diện tích, hoặc đổi từ nhà ở sang KD — lúc nào bắt buộc mua BH? Ngay khi hoàn công, khi được cấp phép mới, hay khi đưa vào sử dụng? Trường hợp này cần rà soát cả giấy phép xây dựng và giấy phép kinh doanh để tư vấn chính xác thời điểm mua BH.

💡 ĐỊNH KHUYÊN THẬT LÒNG

Nếu cơ sở của bạn rơi vào 1 trong 3 tình huống trên - đừng tự đoán. Sai sót có thể khiến bạn mua BH sai loại, sai phí, hoặc bị đoàn PCCC bắt lỗi khi kiểm tra. Chi phí tư vấn miễn phí - chỉ cần gọi 0909.556.093, Định sẽ đến khảo sát và tư vấn trực tiếp cơ sở được cần bảo hiểm của anh chị. Nhà nước khuyến khích nếu không thuộc diện bắt buộc mua thì nên mua để bảo vệ tài sản của chính mình.

6. Cơ sở KHÔNG bắt buộc có nên mua BH cháy nổ tự nguyện?

Nhiều chủ SME sau khi tra cứu phát hiện cơ sở chưa đạt ngưỡng bắt buộc nên nghĩ "chưa cần mua BH". Đây là quan niệm sai lầm — có 4 lý do bạn vẫn nên cân nhắc BH tự nguyện:

Lý do Giải thích
1. Rủi ro cháy nổ không tránh Cháy nổ không phân biệt cơ sở lớn hay nhỏ. Cơ sở 250m² cháy vẫn thiệt hại 500 triệu - 2 tỷ.
2. Phí BH tự nguyện rẻ Do không bị ràng buộc mức tối thiểu Phụ lục VI, phí tự nguyện có thể chỉ bằng 50-70% mức bắt buộc.
3. Chuẩn bị cho mở rộng Nếu bạn dự định mở rộng cơ sở lên trên ngưỡng → mua sớm để có lịch sử BH tốt, dễ tái tục.
4. Sản phẩm MIC 360 linh hoạt MIC có gói BH toàn diện ngôi nhà + tài sản KD chỉ từ 100.000đ/năm — bảo vệ tối thiểu, phí rất thấp.
💡 Ví dụ thực tế: Quán ăn 200m² ở phường Bến Thành (chưa bắt buộc). Chủ quán mua gói MIC 360 chỉ 200.000đ/năm — được bồi thường đến 10 triệu khi cháy nổ + 3 triệu khi bão + 2 triệu khi ngập lụt. 12 tháng sau, ống ga rò rỉ gây cháy nhỏ, được MIC bồi thường 8 triệu trong 3 ngày.

📞 KIỂM TRA CƠ SỞ CỦA BẠN CÓ THUỘC DIỆN BẮT BUỘC KHÔNG? MUA BAO NHIÊU/NĂM?

Gửi Tên Công ty, Địa chỉ, MST, Giấy phép KD, số tiền tài sản ước tính + ảnh cơ sở qua Zalo - Định phản hồi trong 30 phút, MIỄN PHÍ 100%

☎ 0909.556.093 💬 Chat Zalo

7. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

❓ Cơ sở 250m² có bắt buộc mua bảo hiểm cháy nổ không?

Tùy loại hình: Nhà hàng, quán ăn 250m² chưa bắt buộc (ngưỡng 300m²). Nhưng cửa hàng KD hàng dễ cháy 250m² đã bắt buộc (ngưỡng 200m²). Nhà ở kết hợp SX/KD 250m² đã bắt buộc (ngưỡng 200m²). Cần xác định chính xác nhóm loại hình trước.

❓ Nhà cấp 4 có phải mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc không?

Nhà cấp 4 để ở thuần túy — KHÔNG bắt buộc. Nhưng nếu nhà cấp 4 dùng làm cửa hàng KD hàng dễ cháy ≥ 200m², hoặc nhà ở kết hợp SX/KD ≥ 200m² → BẮT BUỘC theo nhóm 15 hoặc nhóm 37.

❓ Tôi cho thuê mặt bằng, ai phải mua bảo hiểm cháy nổ?

Theo NĐ 105/2025, người sở hữu hoặc quản lý cơ sở có trách nhiệm mua BH. Nếu hợp đồng cho thuê ghi rõ bên thuê chịu trách nhiệm PCCC — bên thuê phải mua. Nếu không ghi rõ — chủ sở hữu phải mua. Nên ghi rõ trong hợp đồng thuê để tránh tranh chấp.

❓ Nhà xưởng SME chỉ 100m² có bắt buộc không?

CÓ, bắt buộc. Nhóm 35 - Nhà xưởng SX công nghiệp KHÔNG phân biệt quy mô - dù chỉ 50m² cũng bắt buộc mua. Đây là nhóm rủi ro cháy cao nên Chính phủ quản lý chặt.

❓ Chung cư mini 4 tầng có bắt buộc mua BH cháy nổ?

Nhóm 2 quy định chung cư ≥ 5 tầng hoặc ≥ 1.000m² mới bắt buộc. Chung cư mini 4 tầng, tổng < 1.000m² — chưa bắt buộc. Tuy nhiên sau các vụ cháy chung cư mini gần đây, cơ quan chức năng đang siết chặt kiểm tra — nên mua BH tự nguyện để bảo vệ cư dân.

❓ Cơ sở của tôi dưới ngưỡng, đoàn PCCC vẫn yêu cầu mua BH có đúng không?

Nếu cơ sở không thuộc 37 nhóm hoặc không đạt ngưỡng → đoàn PCCC không được ép buộc mua BH cháy nổ bắt buộc. Yêu cầu đoàn ghi rõ căn cứ pháp lý (điều nào, khoản nào của NĐ 105/2025). Nếu không có căn cứ, bạn có quyền khiếu nại.

❓ Làm sao để chắc chắn cơ sở của tôi thuộc diện nào?

Cách nhanh nhất: gửi cho tôi Giấy đăng ký kinh doanh + ảnh mặt tiền + ảnh sơ đồ mặt bằng qua Zalo 0909.556.093. Tôi sẽ đối chiếu Phụ lục I NĐ 105/2025 và phản hồi chính xác trong 30 phút. MIỄN PHÍ 100%, không ràng buộc mua BH.

Trần Xuân Định

Giám đốc Quan hệ Khách hàng — Tổng Công ty CP Bảo hiểm Quân đội (MIC)

📍672 A35 Phan Văn Trị, Phường Gò Vấp, TP.HCM · 📞 0909.556.093 · 🌐 baohiemruiro.vn

Hơn 15 năm kinh nghiệm tư vấn bảo hiểm phi nhân thọ — chuyên khảo sát rủi ro tài sản DN, cấp GCN BH cháy nổ bắt buộc trong 1 ngày làm việc hoặc có ngay tùy theo ngành.

🎁 QUÀ TẶNG MIỄN PHÍ

Báo cáo Property Risk Assessment — Đánh giá rủi ro tài sản cơ sở của bạn

Biểu mẫu chuẩn quốc tế mà các DNBH lớn dùng để tính phí BH cháy nổ — bình thường phải trả phí 2-5 triệu để có, giờ tặng miễn phí cho khách gửi thông tin trong tuần này.

📋 Bạn nhận được gì trong báo cáo?

  • ✅ Đối chiếu chính xác cơ sở với 37 nhóm Phụ lục I NĐ 105/2025
  • ✅ Đánh giá 15 tiêu chí rủi ro: kết cấu, PCCC, thoát hiểm, tài sản, hàng tồn
  • ✅ Tính phí BH chi tiết theo Phụ lục VI + mức khấu trừ tối ưu
  • ✅ Đề xuất 3 phương án BH (cơ bản, tiêu chuẩn, cao cấp)
  • ✅ Checklist khắc phục PCCC nếu có thiếu sót

📤 Chỉ cần gửi 3 thông tin qua Zalo:

  1. Ảnh Giấy đăng ký kinh doanh - địa chỉ sau sát nhập
  2. 3-5 ảnh cơ sở (mặt tiền, bên trong, PCCC)
  3. Địa chỉ - Địa điểm bảo hiểm + loại hình hoạt động +số tiền tài sản ước tính
💬 Gửi Zalo — Nhận báo cáo ☎ Gọi 0909.556.093

⏱️ Phản hồi trong 30 phút· Miễn phí 100%, không ràng buộc mua BH· Nhận khảo sát tận nơi nếu ngành nghề có nguy cơ cháy nổ cao.