Bảo hiểm cháy nổ cửa hàng gas: tồn chứa trên 500kg phải mua, phí 0,30% (2026)

Tóm tắt: Cơ sở kinh doanh khí đốt (cửa hàng gas, đại lý gas) phải mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc khi có tổng lượng khí đốt tồn chứa trên 500 kg (Phụ lục VII Nghị định 105/2025/NĐ-CP, STT 15). Đây là ngách hiếm hoi mà ngưỡng bắt buộc tính theo khối lượng hàng tồn kho, không theo diện tích hay số tầng như phần lớn các loại hình khác. Phí tối thiểu là 0,30%/năm (chưa VAT), thuộc loại khấu trừ N.

Mặt tiền một cửa hàng gas với bình gas xếp trước cửa
Cửa hàng gas — ảnh khảo sát

Mục lục

  1. Cửa hàng gas có bắt buộc mua bảo hiểm cháy nổ không?
  2. Cách ước tính cửa hàng gas của bạn có vượt 500 kg không
  3. Phí bảo hiểm cháy nổ cửa hàng gas bao nhiêu?
  4. Vì sao ngành gas cần khai báo tài sản cẩn thận
  5. Cửa hàng gas nên chuẩn bị gì trước khi khảo sát
  6. Câu hỏi thường gặp

1. Cửa hàng gas có bắt buộc mua bảo hiểm cháy nổ không?

Danh mục cơ sở phải mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc nằm ở Phụ lục VII Nghị định 105/2025/NĐ-CP (ban hành ngày 15/5/2025, có hiệu lực từ 01/07/2025).

STT Loại cơ sở Bắt buộc khi
15 Cơ sở kinh doanh khí đốt Tổng lượng khí đốt tồn chứa trên 500 kg

Khác với phần lớn các loại hình trong danh mục (tính theo diện tích sàn hoặc số tầng), cơ sở kinh doanh khí đốt được tính theo khối lượng khí đốt tồn chứa tại cơ sở. Một cửa hàng gas nhỏ, mặt bằng chỉ vài chục mét vuông nhưng luôn có sẵn hơn 500 kg gas trong kho vẫn thuộc diện bắt buộc; ngược lại một cửa hàng rộng nhưng tồn kho ít thì chưa chắc đã thuộc diện này.

Tra đầy đủ 44 loại hình ở bài Đối Tượng Bắt Buộc Mua Bảo Hiểm Cháy Nổ — Tra Cứu 44 Loại Hình 2026.

2. Cách ước tính cửa hàng gas của bạn có vượt 500 kg không

Chủ cửa hàng gas thường tính theo số bình đang tồn kho tại một thời điểm (không phải số bình bán ra trong tháng). Ví dụ minh họa để dễ hình dung, không phải quy đổi chính thức của cơ quan PCCC:

Loại bình Khối lượng gas mỗi bình Số bình để đạt 500 kg
Bình gas dân dụng loại 12 kg 12 kg ~42 bình
Bình gas công nghiệp loại 45 kg 45 kg ~11 bình

Với một cửa hàng gas bán lẻ có vài chục bình 12 kg tồn kho thường xuyên để giao hàng, việc vượt ngưỡng 500 kg không phải hiếm. Đây là lý do nhiều cửa hàng gas quy mô nhỏ, tưởng "không đáng bao nhiêu", thực ra đã thuộc diện bắt buộc mua bảo hiểm cháy nổ mà không biết. Khối lượng tồn chứa thực tế cần được xác nhận khi khảo sát, không nên tự ước lượng để quyết định mua hay không mua.

Ngoài danh mục bắt buộc mua bảo hiểm, cơ sở kinh doanh khí đốt còn nằm trong danh mục quản lý về PCCC (Phụ lục I, mục 13) không phân biệt quy mô — nghĩa là dù tồn chứa dưới 500 kg, cửa hàng vẫn chịu sự kiểm tra PCCC định kỳ, chỉ là chưa bắt buộc phải mua bảo hiểm cháy nổ.

3. Phí bảo hiểm cháy nổ cửa hàng gas bao nhiêu?

Theo Phụ lục VI Nghị định 105/2025/NĐ-CP, cơ sở kinh doanh khí đốt tồn chứa trên 500 kg thuộc nhóm 17, phí tối thiểu 0,30%/năm (chưa VAT), loại khấu trừ N.

Ví dụ minh họa (không phải hợp đồng thực tế): một cửa hàng gas có tổng giá trị tài sản (nhà, vỏ bình, kệ, hàng tồn gas) 1,5 tỷ đồng.
1.500.000.000 × 0,30% = 4.500.000 đồng
+ VAT 10% = 4.950.000 đồng/năm (mức tối thiểu)

Loại N có mức khấu trừ tối đa 10% số tiền bảo hiểm, không thấp hơn mức tối thiểu theo bảng (đến 2 tỷ: 4 triệu đồng; trên 2 đến 10 tỷ: 10 triệu đồng). Phí là mức tối thiểu theo quy định, có thể thỏa thuận cao hơn tùy kết quả khảo sát. Bảng phí đầy đủ ở bài Phí bảo hiểm cháy nổ bắt buộc năm 2026, khấu trừ ở bài Mức khấu trừ bảo hiểm cháy nổ bắt buộc.

4. Vì sao ngành gas cần khai báo tài sản cẩn thận

Đối tượng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc gồm nhà, công trình, máy móc thiết bị và hàng hóa, vật tư, theo Điều 23 Nghị định 67/2023/NĐ-CP. Với cửa hàng gas, hàng tồn kho (bình gas, vỏ bình) chiếm tỷ trọng lớn trong tổng tài sản, và giá trị này thay đổi theo ngày tùy lượng nhập, xuất hàng.

  • Nên kê khai theo giá trị tồn kho trung bình hoặc cao điểm, không chỉ tồn kho tại thời điểm mua bảo hiểm.
  • Vỏ bình gas (dù rỗng) vẫn là tài sản có giá trị, nên tính vào tổng giá trị.
  • Nếu có nhiều địa điểm (cửa hàng chính và kho chứa riêng), khai báo từng địa điểm.

Đây cũng là ngành có rủi ro đặc thù: sự cố không chỉ là cháy mà còn có thể là nổ do rò rỉ khí gas. Bảo hiểm cháy nổ bắt buộc có phạm vi bồi thường bao gồm cả thiệt hại do nổ, nhưng việc phòng ngừa vẫn quan trọng hơn để tránh thiệt hại về người.

5. Cửa hàng gas nên chuẩn bị gì trước khi khảo sát

Khi khảo sát cửa hàng kinh doanh khí đốt, các hạng mục dưới đây thường được kiểm tra trực tiếp:

  • Khoảng cách an toàn giữa khu để bình gas với nguồn nhiệt, nguồn lửa, thiết bị điện.
  • Thông gió tại khu vực chứa bình — không để nơi kín, bí, dễ tích tụ khí rò rỉ.
  • Bình chữa cháy phù hợp cho đám cháy khí gas (loại bột hoặc CO2), số lượng đủ theo quy định.
  • Cách xếp bình: không xếp chồng cao, có lối đi thoát hiểm giữa các dãy bình.
  • Biển cảnh báo "Cấm lửa", "Dễ cháy nổ" tại khu vực chứa và giao nhận hàng.
  • Xe vận chuyển (nếu có) đỗ đúng vị trí quy định, không cản trở lối thoát hiểm.

Các hạng mục trên chỉ mang tính tham khảo chung. Cửa hàng nên đối chiếu với quy định PCCC hiện hành áp dụng riêng cho ngành kinh doanh khí đốt hóa lỏng. Hướng dẫn kê khai giá trị tài sản: kê khai số tiền bảo hiểm.

Câu hỏi thường gặp

Cửa hàng gas tồn chứa dưới 500 kg có phải mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc không?

Chưa. Cơ sở kinh doanh khí đốt chỉ thuộc STT 15 của Phụ lục VII khi tổng lượng khí đốt tồn chứa trên 500 kg. Dưới ngưỡng này, cơ sở chưa thuộc danh mục bắt buộc mua bảo hiểm, dù vẫn thuộc diện quản lý PCCC không phân biệt quy mô (Phụ lục I, mục 13).

Diện tích cửa hàng gas nhỏ có được miễn mua bảo hiểm cháy nổ không?

Không. Với cơ sở kinh doanh khí đốt, điều kiện bắt buộc tính theo khối lượng khí đốt tồn chứa (trên 500 kg), không phải theo diện tích cửa hàng. Một cửa hàng nhỏ vẫn có thể vượt ngưỡng nếu tồn kho nhiều bình gas.

500 kg khí đốt tương đương khoảng bao nhiêu bình gas?

Ước tính minh họa: khoảng 42 bình loại 12 kg (dân dụng) hoặc khoảng 11 bình loại 45 kg (công nghiệp). Đây chỉ là con số tham khảo để hình dung, khối lượng thực tế cần xác nhận khi khảo sát.

Phí bảo hiểm cháy nổ cửa hàng gas là bao nhiêu phần trăm?

Phí tối thiểu 0,30%/năm, chưa gồm VAT, loại khấu trừ N (Phụ lục VI, nhóm 17). Ví dụ tài sản 1,5 tỷ đồng có phí tối thiểu 4.500.000 đồng, cộng VAT 10% là 4.950.000 đồng mỗi năm.

Vỏ bình gas có được tính vào giá trị tài sản bảo hiểm không?

Có. Đối tượng bảo hiểm gồm nhà, máy móc thiết bị và hàng hóa, vật tư của cơ sở (Điều 23 Nghị định 67/2023/NĐ-CP). Vỏ bình gas, dù đang chứa gas hay rỗng, đều là tài sản của cửa hàng nên cần tính vào giá trị khai báo.

Mức khấu trừ của cửa hàng gas là bao nhiêu?

Cơ sở kinh doanh khí đốt thuộc loại khấu trừ N: tối đa 10% số tiền bảo hiểm và không thấp hơn mức tối thiểu theo bảng của Phụ lục VI. Ví dụ số tiền bảo hiểm đến 2 tỷ đồng có khấu trừ tối thiểu 4 triệu đồng.

Cửa hàng gas của anh chị tồn kho khoảng bao nhiêu? Gửi khối lượng gas tồn chứa trung bình và địa chỉ — báo phí sơ bộ trong ngày và hẹn khảo sát tận nơi. Gọi hoặc nhắn Zalo 0909.556.093 (Trần Xuân Định).

Đọc tiếp

Trần Xuân Định - Giám đốc QHKH Bảo hiểm MIC Bắc Sài Gòn

Trần Xuân Định

Giám đốc Quan hệ Khách hàng — Tổng Công ty CP Bảo hiểm Quân đội (MIC)

📍 672 A35 Phan Văn Trị, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh · 📞 0909.556.093 · 🌐 baohiemruiro.vn