Bảo hiểm cháy nổ cửa hàng kinh doanh hàng hóa dễ cháy: từ 200 m² phải mua, phí 0,08% (2026)

Tóm tắt: Cơ sở kinh doanh hàng hóa dễ cháy phải mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc khi có tổng diện tích sàn từ 200 m² trở lên (Phụ lục VII Nghị định 105/2025/NĐ-CP, STT 13). Cơ sở kinh doanh hàng hóa khó cháy hoặc không cháy đựng trong bao bì dễ cháy chỉ bắt buộc từ 1.000 m² sàn (STT 14). Phí tối thiểu 0,08%/năm cho nhóm dễ cháy và 0,10%/năm cho nhóm sau (chưa VAT), cùng loại khấu trừ M. Hàng của cửa hàng thuộc nhóm nào do khảo sát xác định.

Cửa hàng quần áo rộng với nhiều giá treo và ma-nơ-canh
Không gian bán hàng của một cửa hàng lớn — ảnh khảo sát

Mục lục

  1. Cửa hàng bán hàng hóa dễ cháy có bắt buộc mua bảo hiểm cháy nổ không?
  2. Vì sao việc xếp hàng "dễ cháy" hay "khó cháy" quyết định ngưỡng
  3. Phí bảo hiểm cháy nổ cửa hàng bao nhiêu?
  4. Tài sản nào được bảo hiểm ở một cửa hàng
  5. Cửa hàng nên chuẩn bị gì trước khi khảo sát
  6. Câu hỏi thường gặp

1. Cửa hàng bán hàng hóa dễ cháy có bắt buộc mua bảo hiểm cháy nổ không?

Danh mục cơ sở phải mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc nằm ở Phụ lục VII Nghị định 105/2025/NĐ-CP (ban hành ngày 15/5/2025, có hiệu lực từ 01/07/2025). Với kinh doanh hàng hóa, phụ lục có hai dòng, ngưỡng cách nhau 5 lần:

STT Loại cơ sở Bắt buộc khi
13 Cơ sở kinh doanh hàng hóa dễ cháy Tổng diện tích sàn từ 200 m² trở lên
14 Cơ sở kinh doanh hàng hóa khó cháy hoặc hàng hóa không cháy đựng trong bao bì dễ cháy Tổng diện tích sàn từ 1.000 m² trở lên

Hai dòng chỉ xét tổng diện tích sàn, không xét số tầng. Cửa hàng 250 m² bán hàng được xếp vào nhóm dễ cháy thuộc diện bắt buộc; cùng diện tích đó nếu hàng thuộc nhóm khó cháy thì chưa bắt buộc. Tra đầy đủ 44 loại hình ở bài Đối Tượng Bắt Buộc Mua Bảo Hiểm Cháy Nổ — Tra Cứu 44 Loại Hình 2026.

2. Vì sao việc xếp hàng "dễ cháy" hay "khó cháy" quyết định ngưỡng

Chênh lệch giữa 200 m² và 1.000 m² là rất lớn, nên cần xác định đúng loại hàng của cửa hàng. Bài này không đưa ra danh sách cố định loại hàng nào dễ cháy, vì việc xếp hạng phụ thuộc vào đặc tính cháy của hàng hóa, cách đóng gói và cách bày bán, và được xác định khi khảo sát thực tế. Trong thực tế tư vấn, các cửa hàng bán vải, quần áo, giấy, nhựa, nội thất gỗ, hóa mỹ phẩm thường là những loại hình cần xem xét kỹ.

Các ngưỡng thấp hơn ở những danh mục khác cũng nên biết:

  • Phụ lục I (quản lý về PCCC): hàng dễ cháy từ 30 m² phục vụ kinh doanh; hàng khó cháy hoặc không cháy đựng trong bao bì dễ cháy từ 300 m².
  • Phụ lục II (cơ sở có nguy hiểm về cháy nổ): hàng dễ cháy nhóm 2 từ 200 đến dưới 3.000 m², nhóm 1 từ 3.000 m² trở lên; hàng khó cháy nhóm 2 từ 1.000 đến dưới 5.000 m², nhóm 1 từ 5.000 m² trở lên.

Cửa hàng 100 m² bán hàng dễ cháy vì vậy chịu quản lý PCCC nhưng chưa bắt buộc mua bảo hiểm cháy nổ.

Cửa hàng sách với các kệ gỗ và đèn trần
Không gian một cửa hàng bán lẻ với kệ trưng bày — ảnh khảo sát

Hai ảnh trong bài chỉ minh họa không gian bán hàng, không kết luận loại hàng trong ảnh thuộc nhóm dễ cháy hay khó cháy.

3. Phí bảo hiểm cháy nổ cửa hàng bao nhiêu?

Theo Phụ lục VI Nghị định 105/2025/NĐ-CP, cả hai loại hình đều thuộc loại khấu trừ M:

Loại cơ sở Nhóm phí Phí tối thiểu/năm
Kinh doanh hàng hóa dễ cháy (từ 200 m²) 15 0,08%
Kinh doanh hàng hóa khó cháy hoặc không cháy trong bao bì dễ cháy (từ 1.000 m²) 16 0,10%

Ví dụ minh họa (không phải hợp đồng thực tế): cửa hàng 400 m² thuộc nhóm hàng dễ cháy, tổng giá trị tài sản (kệ, nội thất, hàng tồn) 3 tỷ đồng.
3.000.000.000 × 0,08% = 2.400.000 đồng
+ VAT 10% = 2.640.000 đồng/năm (mức tối thiểu)

Loại M có mức khấu trừ tối đa 1% số tiền bảo hiểm, không thấp hơn mức tối thiểu theo bảng (đến 2 tỷ: 4 triệu đồng; trên 2 đến 10 tỷ: 10 triệu đồng). Phí là mức tối thiểu, có thể thỏa thuận cao hơn tùy kết quả khảo sát. Bảng phí đầy đủ ở bài Phí bảo hiểm cháy nổ bắt buộc năm 2026.

4. Tài sản nào được bảo hiểm ở một cửa hàng

Đối tượng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc gồm nhà, công trình, máy móc thiết bị và hàng hóa, vật tư, theo Điều 23 Nghị định 67/2023/NĐ-CP. Với cửa hàng, hàng tồn kho thường là phần giá trị lớn nhất và thay đổi theo mùa:

  • Kê khai theo giá trị tồn kho trung bình hoặc cao điểm (trước dịp lễ, Tết), không chỉ tồn kho tại ngày mua.
  • Kệ, giá treo, ma-nơ-canh, thiết bị bán hàng, quầy thu ngân, máy lạnh là tài sản cần tính.
  • Cửa hàng có kho riêng ở địa điểm khác cần khai từng địa điểm.

Xem hướng dẫn ở bài kê khai số tiền bảo hiểm.

5. Cửa hàng nên chuẩn bị gì trước khi khảo sát

  • Danh mục hàng chính và cách đóng gói: hàng bày bán, hàng trong kho, vật liệu bao bì, thùng carton, ni lông.
  • Cách bày hàng: khoảng cách giữa các giá, lối đi, chiều cao xếp hàng, hàng không che lối thoát hiểm.
  • Hệ thống điện chiếu sáng: đèn, dây dẫn trần, ổ cắm, thiết bị bảo vệ quá tải.
  • Bình chữa cháy, hộp vòi, hệ thống báo cháy: đủ số lượng, dễ thấy, không bị hàng che.
  • Lối thoát hiểm và biển chỉ dẫn ở khu bán hàng và khu kho.
  • Hồ sơ PCCC hiện có: biên bản kiểm tra, phương án chữa cháy.

Câu hỏi thường gặp

Cửa hàng 150 m² bán hàng dễ cháy có phải mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc không?

Chưa. Cơ sở kinh doanh hàng hóa dễ cháy thuộc STT 13 khi tổng diện tích sàn từ 200 m² trở lên. Cửa hàng 150 m² chưa đạt ngưỡng này, nhưng từ 30 m² phục vụ kinh doanh đã thuộc diện quản lý về PCCC (Phụ lục I, mục 12).

Cửa hàng đúng 200 m² sàn có thuộc diện bắt buộc không?

Có, nếu hàng được xếp vào nhóm dễ cháy. STT 13 ghi "từ 200 m² trở lên", nên 200 m² đã đủ điều kiện.

Hàng của tôi thuộc nhóm dễ cháy hay khó cháy?

Do khảo sát xác định, dựa trên đặc tính cháy của hàng hóa, cách đóng gói và cách bày bán. Chênh lệch ngưỡng giữa hai nhóm là 200 m² và 1.000 m² nên không nên tự đoán. Anh chị gửi danh mục hàng chính và diện tích qua Zalo để được tư vấn.

Phí bảo hiểm cháy nổ cửa hàng là bao nhiêu phần trăm?

Phí tối thiểu 0,08%/năm cho nhóm hàng dễ cháy (nhóm 15) và 0,10%/năm cho nhóm hàng khó cháy hoặc không cháy đựng trong bao bì dễ cháy (nhóm 16), chưa gồm VAT, cùng loại khấu trừ M. Ví dụ tài sản 3 tỷ đồng ở nhóm 0,08% có phí tối thiểu 2.400.000 đồng, cộng VAT 10% là 2.640.000 đồng mỗi năm.

Hàng tồn kho có được tính vào số tiền bảo hiểm không?

Có. Đối tượng bảo hiểm gồm nhà, công trình, máy móc thiết bị và hàng hóa, vật tư của cơ sở (Điều 23 Nghị định 67/2023/NĐ-CP). Nên kê khai theo giá trị tồn kho trung bình hoặc cao điểm để tránh bị giảm trừ khi bồi thường.

Mức khấu trừ của cửa hàng là bao nhiêu?

Thuộc loại khấu trừ M: tối đa 1% số tiền bảo hiểm và không thấp hơn mức tối thiểu theo bảng của Phụ lục VI. Ví dụ số tiền bảo hiểm trên 2 đến 10 tỷ đồng có khấu trừ tối thiểu 10 triệu đồng.

Cửa hàng của anh chị đã đủ điều kiện bắt buộc chưa? Gửi tổng diện tích sàn, loại hàng chính và địa chỉ — báo phí sơ bộ trong ngày và hẹn khảo sát tận nơi. Gọi hoặc nhắn Zalo 0909.556.093 (Trần Xuân Định).

Đọc tiếp

Trần Xuân Định - Giám đốc QHKH Bảo hiểm MIC Bắc Sài Gòn

Trần Xuân Định

Giám đốc Quan hệ Khách hàng — Tổng Công ty CP Bảo hiểm Quân đội (MIC)

📍 672 A35 Phan Văn Trị, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh · 📞 0909.556.093 · 🌐 baohiemruiro.vn