Trả lời ngắn: Nghị định 220/2026/NĐ-CP (ký ngày 22/06/2026, có hiệu lực từ 01/07/2026) sửa đổi, bổ sung Nghị định 67/2023/NĐ-CP ở phần bảo hiểm bắt buộc công trình trong thời gian xây dựng: viết lại đối tượng phải mua, số tiền bảo hiểm tối thiểu, cách xác định phí (Phụ lục III mới), giới hạn tăng/giảm phí tối đa 25%, và trách nhiệm của chủ đầu tư – nhà thầu. Nghị định không thay đổi quy định bảo hiểm cháy nổ bắt buộc.
Mục lục
- Nghị định 220/2026 sửa cái gì, không sửa cái gì?
- Nội dung 1 — Ba nhóm công trình chủ đầu tư phải mua bảo hiểm
- Nội dung 2 — Số tiền bảo hiểm tối thiểu
- Nội dung 3 — Bổ sung 2 điểm loại trừ mới
- Nội dung 4 — Cách xác định phí: Phụ lục III và mốc 1.000 tỷ / 50%
- Nội dung 5 — Tăng/giảm phí tối đa 25% và quy trình thẩm định
- Nội dung 6 — Hai trường hợp không được giảm phí
- Nội dung 7 — Trách nhiệm chủ đầu tư và nhà thầu
- Nội dung 8 — Đổi thuật ngữ, hiệu lực và hợp đồng đang chạy
- Câu hỏi thường gặp
Nghị định 220/2026 sửa cái gì, không sửa cái gì?
Tên đầy đủ của Nghị định 220/2026/NĐ-CP là "sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 67/2023/NĐ-CP" — nghị định gốc quy định ba mảng bảo hiểm bắt buộc: trách nhiệm dân sự chủ xe cơ giới, cháy nổ và hoạt động đầu tư xây dựng. Nhìn tên dễ tưởng sửa cả ba, nhưng nội dung 10 điều của nghị định mới gần như chỉ xoay quanh mảng bảo hiểm công trình xây dựng:
| Mảng của NĐ 67/2023 | NĐ 220/2026 làm gì? |
|---|---|
| Bảo hiểm công trình trong thời gian xây dựng | Sửa đổi, bổ sung Điều 32, 33, 34, 37, 38; thay Phụ lục III (biểu phí, khấu trừ) và Mẫu số 3 Phụ lục X |
| Bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp tư vấn xây dựng, trách nhiệm bên thứ ba của nhà thầu | Bổ sung khoản 3, 4 Điều 45 và khoản 3 Điều 58; đổi từ ngữ |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự chủ xe cơ giới | Chỉ đổi từ ngữ "người thứ ba" thành "bên thứ ba"; không đổi mức trách nhiệm hay mức phí |
| Bảo hiểm cháy nổ bắt buộc | Không có điều nào sửa. Quy định về danh mục cơ sở, biểu phí cháy nổ vẫn theo Nghị định 105/2025/NĐ-CP |
(nguồn: Nghị định 220/2026/NĐ-CP, Điều 1–10)
Nội dung 1 — Ba nhóm công trình chủ đầu tư phải mua bảo hiểm
Điều 32 được viết lại: chủ đầu tư có trách nhiệm mua bảo hiểm bắt buộc công trình trong thời gian xây dựng đối với:
- Công trình có ảnh hưởng lớn đến an toàn, lợi ích cộng đồng theo quy định của pháp luật về xây dựng;
- Công trình xây dựng có nguy cơ tác động xấu đến môi trường ở mức độ cao hoặc có nguy cơ tác động xấu đến môi trường theo pháp luật về bảo vệ môi trường;
- Công trình quy mô lớn, kỹ thuật phức tạp theo quy định của pháp luật về xây dựng.
Nghị định không liệt kê tên từng công trình mà dẫn về tiêu chí trong pháp luật xây dựng và bảo vệ môi trường. Chi tiết xem bài Công trình nào phải mua bảo hiểm bắt buộc trong xây dựng?
Nội dung 2 — Số tiền bảo hiểm tối thiểu
Số tiền bảo hiểm tối thiểu là giá trị đầy đủ của công trình khi hoàn thành: gồm toàn bộ vật liệu, chi phí nhân công, thiết bị lắp đặt vào công trình, cước phí vận chuyển, các loại thuế, phí khác và các hạng mục do chủ đầu tư cung cấp. Con số này không được thấp hơn tổng giá trị hợp đồng xây dựng, kể cả phần điều chỉnh, bổ sung (nếu có). Nếu giá trị công trình thay đổi, bên mua bảo hiểm phải thông tin cho doanh nghiệp bảo hiểm trong 05 ngày làm việc kể từ ngày điều chỉnh, hoặc theo thỏa thuận trong hợp đồng bảo hiểm.
Nội dung 3 — Bổ sung 2 điểm loại trừ mới
Khoản 2 Điều 34 được bổ sung hai điểm loại trừ — doanh nghiệp bảo hiểm không bồi thường:
- Điểm m: tổn thất do hiện tượng mục rữa và diễn ra trong điều kiện áp suất, nhiệt độ bình thường;
- Điểm n: tổn thất do hiện tượng kết tạo vẩy cứng như han gỉ, đóng cặn hoặc các hiện tượng tương tự khác.
Hiểu đơn giản: hao mòn, xuống cấp theo thời gian tự nhiên không phải là "rủi ro bất ngờ" mà bảo hiểm công trình bồi thường.
Nội dung 4 — Cách xác định phí: Phụ lục III và mốc 1.000 tỷ / 50%
Phụ lục III của NĐ 67/2023 được thay thế toàn bộ bằng Phụ lục III mới. Cách chọn biểu phí:
| Loại công trình | Áp dụng |
|---|---|
| Dưới 1.000 tỷ đồng, không có lắp đặt thiết bị, hoặc có nhưng giá trị lắp đặt dưới 50% tổng giá trị hạng mục công trình xây dựng được bảo hiểm | Phụ lục III, Mục I |
| Dưới 1.000 tỷ đồng, lắp đặt thiết bị chiếm từ 50% trở lên | Phụ lục III, Mục II |
| Từ 1.000 tỷ đồng trở lên | Theo điểm c khoản 1 Điều 37 NĐ 67/2023 (nghị định 220 không sửa điểm này); khấu trừ không thấp hơn Mục I |
| Nhà máy điện hạt nhân và công trình chưa được quy định | Thỏa thuận giữa doanh nghiệp bảo hiểm và bên mua, có xác nhận nhận tái bảo hiểm của tổ chức bảo hiểm nước ngoài đứng đầu |
Mức phí trong Phụ lục III tính bằng ‰ (phần nghìn) trên giá trị công trình, chưa gồm thuế GTGT. Bảng phí và ví dụ tính xem ở bài Phí bảo hiểm công trình xây dựng 2026.
Nội dung 5 — Tăng/giảm phí tối đa 25% và quy trình thẩm định
Doanh nghiệp bảo hiểm phải căn cứ mức độ rủi ro của đối tượng bảo hiểm để tăng hoặc giảm phí tối đa 25% so với phí theo biểu. Nghị định yêu cầu thêm:
- Doanh nghiệp bảo hiểm phải thiết lập quy trình khai thác, thẩm định bảo hiểm bắt buộc trong hoạt động xây dựng, thể hiện rõ căn cứ, tiêu chí đánh giá mức độ rủi ro, thẩm quyền và phân cấp thẩm quyền tăng/giảm phí;
- Mọi trường hợp tăng hoặc giảm đều không vượt quá 25%;
- Quy trình này phải được chuyên gia tính toán xác nhận và hàng năm được kiểm toán nội bộ về tính tuân thủ, an toàn, hiệu quả.
Nội dung 6 — Hai trường hợp không được giảm phí
Khoản 2a mới quy định doanh nghiệp bảo hiểm không được giảm phí so với tỷ lệ phí Phụ lục III trong hai trường hợp:
- Công trình tại tỉnh, thành thuộc vùng có nguy cơ lũ quét, sạt lở đất, sụt lún đất do mưa lũ, dòng chảy theo quy định về dự báo, cảnh báo, truyền tin thiên tai và cấp độ rủi ro thiên tai;
- Doanh nghiệp bảo hiểm có lỗ thuận nghiệp vụ bảo hiểm tài sản trong 3 năm tài chính liền kề theo Mẫu số 3 Phụ lục X.
Với chủ đầu tư, điều này có nghĩa: công trình ở vùng thiên tai không thể trông chờ vào giảm phí. Nên xác định địa điểm công trình ngay từ lúc xin báo giá.
Nội dung 7 — Trách nhiệm chủ đầu tư và nhà thầu
- Chủ đầu tư phải mua bảo hiểm bắt buộc công trình trong thời gian xây dựng. Có quyền giao nhà thầu mua, nhưng việc giao không làm thay đổi trách nhiệm của chủ đầu tư trong việc bảo đảm công trình được bảo hiểm; chủ đầu tư có trách nhiệm theo dõi, giám sát việc thực hiện.
- Công trình nhiều hạng mục: chủ đầu tư cung cấp giá trị từng hạng mục để xác định tỷ lệ phí.
- Nhà thầu tư vấn khảo sát, tư vấn thiết kế và nhà thầu thi công có trách nhiệm cung cấp thông tin để xác định mức phí; chủ đầu tư phối hợp cung cấp thông tin cho các nhà thầu này.
Đọc chi tiết tại bài Trách nhiệm của chủ đầu tư và nhà thầu.
Nội dung 8 — Đổi thuật ngữ, hiệu lực và hợp đồng đang chạy
- Đổi thuật ngữ: "người thứ ba" thành "bên thứ ba"; "hoạt động đầu tư xây dựng" thành "hoạt động xây dựng"; "bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm nghề nghiệp tư vấn đầu tư xây dựng" thành "…tư vấn xây dựng".
- Hiệu lực: từ 01/07/2026.
- Hợp đồng đã ký trước 01/07/2026 và còn thời hạn: tiếp tục thực hiện theo thỏa thuận trong hợp đồng; nếu các bên thỏa thuận sửa đổi, bổ sung hợp đồng thì thực hiện theo nghị định mới.
- Dự án được bảo lãnh Chính phủ có điều khoản ổn định pháp luật: áp dụng theo Thỏa thuận bảo lãnh và cam kết của Chính phủ.
Lưu ý khi đọc bài: Nghị định 220/2026 dẫn về pháp luật xây dựng và bảo vệ môi trường để xác định công trình thuộc diện bắt buộc; danh mục và tiêu chí chi tiết nằm ở các văn bản đó. Trước khi quyết định mua, hãy đối chiếu hồ sơ dự án cụ thể của bạn — liên hệ để được kiểm tra.
Câu hỏi thường gặp
Nghị định 220/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ khi nào?
Từ ngày 01/07/2026. Hợp đồng bảo hiểm đã ký trước ngày này và còn hiệu lực vẫn thực hiện theo thỏa thuận trong hợp đồng, trừ khi hai bên thỏa thuận sửa đổi, bổ sung theo nghị định mới.
Nghị định 220/2026 có thay đổi bảo hiểm cháy nổ bắt buộc không?
Không. Nghị định chỉ sửa phần bảo hiểm công trình xây dựng (kèm đổi từ ngữ ở phần trách nhiệm dân sự chủ xe cơ giới). Bảo hiểm cháy nổ bắt buộc vẫn theo Nghị định 105/2025/NĐ-CP.
Ai là người phải mua bảo hiểm công trình?
Chủ đầu tư. Chủ đầu tư có thể giao nhà thầu mua nhưng vẫn chịu trách nhiệm bảo đảm công trình được bảo hiểm và phải theo dõi, giám sát việc thực hiện.
Doanh nghiệp bảo hiểm được giảm phí bao nhiêu?
Được tăng hoặc giảm tối đa 25% theo mức độ rủi ro, nhưng không được giảm phí với công trình ở vùng nguy cơ lũ quét, sạt lở, sụt lún do mưa lũ, hoặc khi doanh nghiệp bảo hiểm có lỗ thuận nghiệp vụ bảo hiểm tài sản 3 năm tài chính liền kề.
Cần kiểm tra công trình của bạn có thuộc diện bắt buộc và báo phí theo Phụ lục III? Gửi loại công trình, giá trị hợp đồng xây dựng và địa điểm — báo phí sơ bộ trong ngày. Gọi 0909.556.093 (Trần Xuân Định).
Nguồn pháp lý: Nghị định số 220/2026/NĐ-CP ngày 22/06/2026 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 67/2023/NĐ-CP ngày 06/09/2023.
|
Trần Xuân Định Giám đốc Quan hệ Khách hàng — Tổng Công ty CP Bảo hiểm Quân đội (MIC) 📍 Q. Gò Vấp, TP.HCM · 📞 0909.556.093 · 🌐 baohiemruiro.vn |



