
Mô hình nhà xưởng công nghiệp — Nhóm 35 Phụ lục VI NĐ 105/2025/NĐ-CP, thuộc diện bắt buộc mua bảo hiểm cháy nổ
📋 Mục lục bài viết
- 1. Nghị định 105/2025/NĐ-CP là gì? Có hiệu lực khi nào?
- 2. 7 điểm mới quan trọng nhất
- 3. Phụ lục I — Danh mục 37 nhóm cơ sở PCCC
- 4. Phụ lục VI — Biểu phí bảo hiểm cháy nổ
- 5. 5 nhóm SME bị ảnh hưởng nhiều nhất
- 6. Doanh nghiệp cần làm gì ngay từ hôm nay?
- 7. Chế tài xử phạt nếu vi phạm
- 8. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Nghị định 105/2025/NĐ-CP là gì? Có hiệu lực khi nào?
Nghị định 105/2025/NĐ-CP là văn bản pháp luật do Chính phủ ban hành ngày 15/5/2025, quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Phòng cháy, chữa cháy và Cứu nạn, cứu hộ năm 2024. Đây là nghị định then chốt điều chỉnh toàn bộ hoạt động PCCC & CNCH tại Việt Nam, bao gồm cả nghiệp vụ bảo hiểm cháy nổ bắt buộc.
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số hiệu | 105/2025/NĐ-CP |
| Ngày ban hành | 15/5/2025 |
| Ngày hiệu lực | 01/7/2025 |
| Cơ quan ban hành | Chính phủ nước CHXHCN Việt Nam |
| Cơ quan chủ trì soạn thảo | Bộ Công an |
| Thay thế | NĐ 79/2014/NĐ-CP và NĐ 136/2020/NĐ-CP |
| Cấu trúc | 8 chương, 62 điều, 7 phụ lục |
7 phụ lục quan trọng của NĐ 105/2025:
- 📎 Phụ lục I: Danh mục cơ sở thuộc diện quản lý về PCCC (37 nhóm)
- 📎 Phụ lục II: Danh mục dự án, công trình phải thẩm định thiết kế PCCC
- 📎 Phụ lục III: Danh mục cơ sở phải có phương án chữa cháy
- 📎 Phụ lục IV: Danh mục cơ sở phải có lực lượng PCCC cơ sở
- 📎 Phụ lục V: Định mức thiết bị PCCC
- 📎 Phụ lục VI: Biểu phí bảo hiểm cháy nổ bắt buộc tối thiểu ⭐
- 📎 Phụ lục VII: Mức khấu trừ bảo hiểm
2. 7 điểm mới quan trọng nhất của NĐ 105/2025
Trả lời ngắn: 7 thay đổi lớn từ ngày 01/7/2025: (1) Mở rộng danh mục lên 37 nhóm cơ sở, (2) Giảm ngưỡng diện tích/tầng, (3) Tách phí có/không sprinkler, (4) Chi tiết hóa hạng nguy hiểm công nghiệp A-E, (5) Bảng khấu trừ 6 bậc, (6) Bổ sung sản phẩm mở rộng TS.10, (7) DNBH có quyền từ chối bán nếu cơ sở không đủ điều kiện PCCC.
🆕 Điểm 1 — Mở rộng danh mục cơ sở từ ~30 lên 37 nhóm
NĐ cũ (79/2014) chỉ liệt kê khoảng 30 loại hình cơ sở. NĐ 105/2025 chi tiết hóa thành 37 nhóm cụ thể, bổ sung nhiều loại hình mới chưa từng có:
- Cơ sở nghiên cứu vũ trụ, trung tâm dữ liệu ≥3 tầng hoặc ≥1.500m²
- Thủy cung ≥2 tầng hoặc ≥300m²
- Cảng cạn, nhà ga cáp treo, đài kiểm soát không lưu
- Nhà máy điện gió trên bờ / ngoài khơi, điện mặt trời trên mặt nước
- Trạm biến áp ≥110kV
🆕 Điểm 2 — Giảm ngưỡng diện tích, tăng số cơ sở SME thuộc diện bắt buộc
Nhiều SME trước đây dưới ngưỡng nay bị "kéo vào" diện bắt buộc:
- Cơ sở KD hàng dễ cháy: ngưỡng còn 200m² (cũ 300m²)
- Nhà ở kết hợp SX, KD: nếu diện tích SX/KD ≥ 200m² → bắt buộc (nhóm HOÀN TOÀN MỚI)
- Karaoke, vũ trường: ≥2 tầng hoặc ≥ 300m² (cũ 500m²)
- Nhà để xe ô tô, xe máy; nhà trưng bày ô tô: ≥ 500m² (nhóm mới)
🆕 Điểm 3 — Tách phí có/không sprinkler — Giảm 50% phí nếu có sprinkler
Đây là thay đổi có lợi cho DN đầu tư PCCC:
| Loại hình | Có sprinkler | Không sprinkler |
|---|---|---|
| Chung cư, nhà tập thể, nhà đa năng | 0,05% | 0,10% |
| Khách sạn, nhà nghỉ, nghỉ dưỡng | 0,05% | 0,10% |
🆕 Điểm 4 — Chi tiết hóa hạng nguy hiểm công nghiệp A, B, C, D, E
NĐ cũ áp dụng 1 tỷ lệ phí chung cho toàn bộ nhà xưởng công nghiệp. NĐ 105/2025 tách nhóm 35 thành nhiều tiểu nhóm chi tiết theo mức độ nguy hiểm:
| Ngành SX | Hạng | Phí/năm |
|---|---|---|
| Sắt thép, thực phẩm, cơ khí, điện tử, dược phẩm | D, E | 0,15% |
| Hóa chất, nhựa, cao su, sơn, in, thuốc lá, cồn, pin | A, B, C | 0,20% |
| Dệt may | C | 0,25% |
| Giày da, giấy, bao bì carton | C | 0,35% |
| Gỗ, mây tre, đồ gỗ, diêm, hương, vàng mã | C | 0,50% |
🆕 Điểm 5 — Bảng mức khấu trừ chi tiết 6 bậc theo STBH
NĐ 105/2025 quy định 6 bậc khấu trừ rõ ràng theo giá trị hợp đồng bảo hiểm:
| Số tiền bảo hiểm (STBH) | Mức khấu trừ tối thiểu/vụ |
|---|---|
| Đến 2 tỷ | 4 triệu |
| Trên 2 tỷ – 10 tỷ | 10 triệu |
| Trên 10 tỷ – 50 tỷ | 20 triệu |
| Trên 50 tỷ – 100 tỷ | 40 triệu |
| Trên 100 tỷ – 200 tỷ | 60 triệu |
| Trên 200 tỷ | 100 triệu |
🆕 Điểm 6 — Bổ sung sản phẩm mở rộng TS.10 (Tài sản trong nhà + TN bên thứ 3 + Hàng hóa)
MIC ban hành Quyết định 1981/2025/QĐ-MIC ngày 15/7/2025 quy tắc bảo hiểm cháy và rủi ro đặc biệt — bổ sung 3 quyền lợi tự chọn ngoài phần bắt buộc chính:
- Tài sản bên trong tòa nhà (máy móc, thiết bị, nội thất) — đến 800 triệu/vụ, không khấu hao
- Trách nhiệm với bên thứ ba — đến 1 tỷ/vụ, 100 triệu/người/vụ
- Hàng hóa lưu trữ — đến 200 triệu, tính theo giá mua vào
🆕 Điểm 7 — DNBH có quyền từ chối bán nếu cơ sở không đủ điều kiện PCCC
NĐ 105/2025 (kết hợp NĐ 67/2023) quy định rõ: doanh nghiệp bảo hiểm có quyền từ chối cấp đơn nếu cơ sở không đáp ứng tối thiểu các điều kiện PCCC cơ bản:
- Không có/không đủ bình chữa cháy theo định mức
- Không có đường thoát hiểm hoặc thoát hiểm bị chặn
- Không có hệ thống báo cháy (với cơ sở thuộc diện)
- Không có phương án PCCC được duyệt (với cơ sở thuộc diện Phụ lục III)
3. Phụ lục I — Danh mục 37 nhóm cơ sở PCCC
Phụ lục I liệt kê 37 nhóm cơ sở thuộc diện quản lý PCCC — cũng chính là 37 nhóm bắt buộc mua bảo hiểm cháy nổ. Chia theo 8 lĩnh vực chính:
Kho hàng tổng hợp — thuộc nhóm 36 Phụ lục VI NĐ 105/2025, phí BH cháy nổ tối thiểu 0,20%/năm
| Lĩnh vực | Nhóm cơ sở tiêu biểu |
|---|---|
| 🏠 Nhà ở / Lưu trú | Chung cư, nhà tập thể (1-2), khách sạn (19), nhà ở kết hợp KD (37) |
| 🎓 Giáo dục | Nhà trẻ, mầm non (3), trường tiểu học → ĐH, dạy nghề (4) |
| 🏥 Y tế / Nghiên cứu | Bệnh viện (6), phòng khám (7), cơ sở nghiên cứu (5), trợ giúp xã hội (8) |
| 🎭 Giải trí / Thể thao | Karaoke, vũ trường (9), nhà hát (11), sân vận động (12), thủy cung (10) |
| 🛒 Thương mại / Dịch vụ | Chợ, TTTM, siêu thị, nhà hàng (14), cửa hàng KD hàng dễ cháy (15) |
| ⛽ Năng lượng | Cửa hàng khí đốt (17), xăng dầu (18), nhà máy điện (22), lọc dầu (21) |
| 🚗 Giao thông / Kho bãi | Cảng biển, cảng cạn (25-28), bến xe (27), nhà để xe (33) |
| 🏭 Công nghiệp / Kho | Nhà xưởng SX (35), kho hàng (36) — chia chi tiết theo hạng A-E |
4. Phụ lục VI — Biểu phí bảo hiểm cháy nổ bắt buộc
Trả lời ngắn: Phụ lục VI quy định tỷ lệ phí bảo hiểm tối thiểu cho từng loại hình cơ sở, dao động từ 0,05% đến 0,50%/năm trên giá trị tài sản bảo hiểm. Đây là mức tối thiểu — DNBH có thể thỏa thuận cao hơn nhưng không được thấp hơn.
| Nhóm phí | Tỷ lệ | Ví dụ loại hình |
|---|---|---|
| 🟢 Thấp nhất | 0,05% | Văn phòng, mầm non, bệnh viện, khách sạn có sprinkler |
| 🟢 Thấp | 0,06% – 0,08% | TTTM, siêu thị, sân vận động, cửa hàng hàng dễ cháy |
| 🟡 Trung bình | 0,10% – 0,15% | Nhà hàng, khách sạn không sprinkler, kho D/E, cơ khí |
| 🟠 Cao | 0,20% – 0,30% | Xăng dầu, kho tổng hợp, SX hóa chất, dệt may |
| 🔴 Cao nhất | 0,35% – 0,50% | Karaoke, giày da, giấy, SX gỗ, chợ, vật liệu nổ |
👉 Xem chi tiết biểu phí đầy đủ 37 nhóm + ví dụ tính phí thực tế tại Phí bảo hiểm cháy nổ bắt buộc 2026 — Cách tính đầy đủ.
5. 5 nhóm SME bị ảnh hưởng nhiều nhất
Từ kinh nghiệm gần 20 năm tư vấn bảo hiểm phi nhân thọ, tôi nhận thấy 5 nhóm doanh nghiệp SME sau đây bị "bất ngờ" nhất khi NĐ 105/2025 có hiệu lực:

Nhà xưởng công nghiệp SME — nhóm chịu tác động lớn nhất từ NĐ 105/2025 do phí tăng theo hạng nguy hiểm A-E
📍 Nhóm 1 — Chủ nhà hàng, quán ăn 300-500m²
Trước đây nhiều nhà hàng nhỏ dưới 500m² không thuộc diện bắt buộc. Sau 15/5/2025, ngưỡng còn 300m² diện tích phục vụ → hàng loạt quán ăn, buffet, nhà hàng gia đình rơi vào diện phải mua BH. Phí tham khảo: 0,15% × STBH.
📍 Nhóm 2 — Chủ gara ô tô, bãi giữ xe, showroom ô tô ≥ 500m²
Đây là nhóm hoàn toàn mới (mã số 33 Phụ lục VI). Các gara sửa chữa lớn, showroom trưng bày ô tô, bãi giữ xe của tòa nhà đều thuộc diện bắt buộc. Phí: 0,12%/năm.
📍 Nhóm 3 — Chủ nhà ở kết hợp SX, KD (nhà mặt phố, tiệm tạp hóa lớn)
Nhóm hoàn toàn mới (nhóm 37) — nhà ở có diện tích SX/KD ≥ 200m². Ví dụ: tiệm may lớn ở tầng trệt, xưởng nhỏ trong nhà phố, kho hàng dưới tầng hầm... Phí 0,15%/năm.
📍 Nhóm 4 — Chủ nhà xưởng dệt may, giày da, sản xuất gỗ SME
Phí tăng đáng kể: dệt may 0,25%, giày da 0,35%, gỗ 0,50% — cao nhất trong nhóm công nghiệp. Nhiều xưởng gia đình 500-2.000m² bất ngờ phải cân đối lại chi phí bảo hiểm.
📍 Nhóm 5 — Chủ chung cư mini, nhà trọ nhiều tầng, ký túc xá
Chung cư mini, nhà trọ có ≥ 5 tầng hoặc ≥ 1.000m² → thuộc nhóm 2 Phụ lục VI. Nếu không có sprinkler: phí 0,10% (gấp 2 lần loại có sprinkler). Sau các vụ cháy chung cư mini gần đây, cơ quan chức năng đặc biệt siết chặt nhóm này.
6. Doanh nghiệp cần làm gì ngay từ hôm nay?
Hệ thống PCCC (tủ chữa cháy, bảng tiêu lệnh, nội quy) tại doanh nghiệp — điều kiện tối thiểu để được cấp bảo hiểm cháy nổ theo NĐ 105/2025
Nếu cơ sở của bạn chưa mua bảo hiểm cháy nổ hoặc đang mua theo NĐ cũ 79/2014, hãy làm ngay 5 bước sau:
Tra cứu cơ sở của bạn có thuộc Phụ lục I không
Đối chiếu loại hình + diện tích/tầng của cơ sở với 37 nhóm trong Phụ lục I. Nếu không rõ, liên hệ chuyên gia BH kiểm tra miễn phí.
Đánh giá điều kiện PCCC cơ bản
Kiểm tra: bình chữa cháy đủ định mức, đường thoát hiểm thông thoáng, hệ thống báo cháy (nếu thuộc diện), phương án PCCC được duyệt. Thiếu → khắc phục ngay.
Xác định giá trị tài sản cần bảo hiểm
Tổng giá trị: công trình xây dựng + máy móc + hàng tồn kho. Đây là số tiền bảo hiểm (STBH), làm cơ sở tính phí. Cân nhắc mua thêm 3 quyền lợi mở rộng TS.10.
Liên hệ DNBH được cấp phép (như MIC) để tính phí
Yêu cầu DNBH báo phí chi tiết: phí năm, mức khấu trừ, phạm vi bảo hiểm 9 rủi ro, quyền lợi mở rộng. So sánh với Phụ lục VI để đảm bảo phí không thấp hơn tối thiểu.
Ký hợp đồng, nhận GCN, lưu hồ sơ trình đoàn kiểm tra
Sau khi đóng phí, DNBH cấp Giấy chứng nhận BH trong 1 ngày làm việc. Lưu bản gốc + bản mềm — khi đoàn kiểm tra PCCC đến, xuất trình ngay để tránh bị lập biên bản.
7. Chế tài xử phạt nếu vi phạm NĐ 105/2025
NĐ 105/2025 kết hợp với NĐ 144/2021/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực PCCC quy định:
- 💸 Không mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc: phạt 30-50 triệu đồng
- 💸 Mua BH nhưng phí thấp hơn Phụ lục VI: phạt 20-30 triệu đồng
- 💸 Không xuất trình được Giấy chứng nhận BH khi kiểm tra: phạt 10-20 triệu đồng
- 🚫 Đình chỉ hoạt động có thời hạn cho đến khi khắc phục
- 📋 Không được cấp/cấp lại Giấy chứng nhận đủ điều kiện PCCC
👉 Chi tiết mức phạt + case study thực tế tại Không mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc bị phạt bao nhiêu?.
📞 CẦN TƯ VẤN NĐ 105/2025 CỤ THỂ CHO CƠ SỞ CỦA BẠN?
Giám đốc QHKH Bảo hiểm MIC — 20 năm kinh nghiệm — hỗ trợ MIỄN PHÍ trong 1 giờ
☎ 0909.556.093 💬 Chat Zalo8. Câu hỏi thường gặp về NĐ 105/2025/NĐ-CP
❓ NĐ 105/2025 có hiệu lực từ khi nào?
NĐ 105/2025/NĐ-CP được Chính phủ ban hành ngày 15/5/2025 và có hiệu lực ngay từ ngày ký — không có thời gian chuyển tiếp. Mọi cơ sở thuộc diện đều phải áp dụng ngay.
❓ NĐ 105/2025 thay thế nghị định nào?
NĐ 105/2025 thay thế đồng thời Nghị định 79/2014/NĐ-CP (quy định chi tiết Luật PCCC 2001) và Nghị định 136/2020/NĐ-CP (sửa đổi bổ sung một số điều của NĐ 79). Tất cả điều khoản trong 2 nghị định cũ không còn hiệu lực.
❓ Cơ sở tôi hoạt động trước 15/5/2025 có phải áp dụng NĐ mới không?
Có. Mọi cơ sở đang hoạt động (không phân biệt thời điểm thành lập) đều phải rà soát và tuân thủ NĐ 105/2025 từ ngày 15/5/2025. Nếu trước đây không thuộc diện bắt buộc mua BH cháy nổ mà nay rơi vào Phụ lục I → phải mua ngay.
❓ Danh mục 37 nhóm cơ sở tra ở đâu?
Tra Phụ lục I của NĐ 105/2025/NĐ-CP trên Cổng thông tin điện tử Chính phủ (chinhphu.vn) hoặc Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản pháp luật. Bản tóm tắt tiếng Việt dễ hiểu tại bài Đối tượng bắt buộc mua bảo hiểm cháy nổ.
❓ NĐ 105/2025 có bắt buộc phải có sprinkler không?
Không bắt buộc đối với tất cả cơ sở — nhưng có thể bắt buộc với một số nhóm cụ thể (chung cư cao tầng, TTTM lớn, kho hóa chất...). NĐ chỉ khuyến khích bằng cách giảm 50% phí BH cho cơ sở có sprinkler so với không có.
❓ Cơ sở chưa đủ điều kiện PCCC có được mua BH không?
Theo NĐ 105/2025 kết hợp NĐ 67/2023, cơ sở phải đáp ứng tối thiểu các điều kiện PCCC cơ bản (bình cháy, thoát hiểm, báo cháy nếu thuộc diện) trước khi được cấp đơn. Nếu chưa đủ điều kiện, DNBH có thể cấp đơn có điều kiện kèm cam kết khắc phục trong thời hạn cụ thể.
❓ Tôi đã có BH cháy nổ theo NĐ cũ, có phải mua lại theo NĐ mới không?
Hợp đồng BH cháy nổ đang hiệu lực vẫn tiếp tục có giá trị đến hết thời hạn. Khi tái tục (hết hạn), phải ký hợp đồng mới theo mức phí và điều kiện của NĐ 105/2025. Nếu hợp đồng cũ có phí thấp hơn Phụ lục VI mới → khi tái tục, phí sẽ tăng để bằng hoặc cao hơn mức tối thiểu.
Trần Xuân Định
Giám đốc Quan hệ Khách hàng — Tổng Công ty CP Bảo hiểm Quân đội (MIC)
📍 672 A35 Phan Văn Trị, P.Gò Vấp, TP.HCM · 📞 0909.556.093 ·
🌐 baohiemruiro.vn
Gần 20 năm kinh nghiệm tư vấn bảo hiểm phi nhân thọ — chuyên BH cháy nổ bắt buộc, BH xe cơ giới, BH tài sản doanh nghiệp.
🎯 Cơ sở của bạn có thuộc diện bắt buộc theo NĐ 105/2025 không?
Để lại thông tin — Giám đốc QHKH Bảo hiểm MIC sẽ gọi lại trong 1 giờ, kiểm tra chi tiết cơ sở và báo phí chính xác theo Phụ lục VI:
- ✅ Đối chiếu cơ sở với Phụ lục I — 37 nhóm
- ✅ Kiểm tra điều kiện PCCC hiện tại
- ✅ Tính phí chính xác theo Phụ lục VI
- ✅ Cấp Giấy chứng nhận BH trong 1 ngày làm việc
📚 Đọc tiếp loạt bài về bảo hiểm cháy nổ bắt buộc
- Bảo hiểm cháy nổ bắt buộc là gì? Toàn bộ quy định 2026
- Đối tượng bắt buộc mua bảo hiểm cháy nổ — Tra cứu 37 nhóm
- Phí bảo hiểm cháy nổ bắt buộc 2026 — Cách tính đầy đủ
- Không mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc bị phạt bao nhiêu?
- Quy trình bồi thường bảo hiểm cháy nổ — 5 bước lấy tiền nhanh
- Mua bảo hiểm cháy nổ MIC uy tín — Tư vấn miễn phí 24/7



